Bergerac Périgord FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Libourne

Bergerac Périgord FC vs FC Libourne

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 2-1 FC Libourne tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bergerac Périgord FC thắng 2, hòa 1, FC Libourne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
WLLDL FC Libourne
  1. 31' Hicham Mlaab
  2. 35' 0-1 A. Souané
  3. 37' A. Tressens 1-1
  4. 45' H. M'Laab 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' A. Agoro O. Sané
  7. 62' T. Montavit Q. Dousseaux
  8. 75' V. Fonseca A. Tressens
  9. 79' R. Augustin A. Castera
  10. 81' A. Berriss M. Diakité
  11. 90'+1 N. Benmoussa R. Escarpit
  12. 90'+5 P. Tchoutang H. MLaab
  13. 90'+1 César Neto M. Faty
  14. FT2-1

Đội hình

Bergerac Périgord FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Y. Azahaf
  1. 1P. Laborde 6.2
  2. 3J. Abonckelet 6.3
  3. 4M. Kamissoko 6.9
  4. 5S. Ducros 6.9
  5. 2S. Luyambula 6.2
  6. 6V. Elissalt 7.0
  7. 8C. Gyebohao 7.7
  8. 7M. Faty ▼ 90' 6.3
  9. 10H. M'Laab 8.0
  10. 9R. Escarpit ▼ 90' 6.7
  11. 11A. Tressens ▼ 75' 7.6

Dự bị 9

  1. 15V. Fonseca ▲ 75' 6.7
  2. 12N. Benmoussa ▲ 90'
  3. 18P. Tchoutang ▲ 90'
  4. 14César Neto ▲ 90'
  5. 13L. Dumai
  6. 16G. Niccoletti
  7. 19M. Benkheira
  8. 17R. Vilela Vieira
  9. 20L. Husson
FC Libourne Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Vallade
  1. 1O. Mandanda 7.2
  2. 8O. Sané ▼ 46' 6.0
  3. 4L. Fall 6.6
  4. 5N. Baskar 7.7
  5. 2M. Dario 7.0
  6. 6Q. Dousseaux ▼ 62' 6.6
  7. 11M. Seck 5.9
  8. 3M. Diakité ▼ 81' 6.5
  9. 7T. Guérineau 6.5
  10. 9A. Castera ▼ 79' 7.0
  11. 10A. Souané 7.5

Dự bị 9

  1. 14A. Agoro ▲ 46' 6.7
  2. 15T. Montavit ▲ 62' 7.5
  3. 19R. Augustin ▲ 79' 6.2
  4. 18A. Berriss ▲ 81' 6.7
  5. 17H. Bouraja
  6. 12C. Keita
  7. 20P. Méliande
  8. 13R. Couterry
  9. 16P. Portets

Thống kê

014
200
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm13
7Trúng đích1
8Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị7
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
297Chuyền bóng309
186Chuyền chính xác186
63%Chính xác chuyền60%

So sánh

31Trận đấu29
47Ghi được51
34Thủng lưới40
1.52Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu