Loon-Plage
0 : 7
FT · Hiệp một 0:1
·
Reims

Loon-Plage vs Reims

Tỷ số chung cuộc: Loon-Plage 0-7 Reims tại Cúp bóng đá Pháp, 8 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Phong độ
WDLL Loon-Plage
DDWWD Reims
  1. 4' A. De Meyer M. Terrier
  2. 43' Florian LeBlanc
  3. 45'+3 0-1 A. Zeneli
  4. HT0-1
  5. 46' K. Sierhuis N. Holm
  6. 50' Jens Cajuste
  7. 54' 0-2 K. Sierhuis · A. Zeneli
  8. 60' A. Flips Y. Abdelhamid
  9. 60' E. Agbadou A. Zeneli
  10. 63' Rafik Guitane
  11. 64' A. Dramé D. Boudaud
  12. 64' Q. Bocquet A. Milliot
  13. 69' 0-3 A. Flips · M. Busi
  14. 70' S. Koeberlé M. van Bergen
  15. 70' M. Adeline J. Cajuste
  16. 76' H. Ngan Biti F. Leblanc
  17. 76' S. Tropchaud E. Debordeaux
  18. 77' 0-4 M. Adeline · R. Guitane
  19. 78' 0-5 M. Adeline · R. Guitane
  20. 79' Pierre Bocquet
  21. 89' 0-6 R. Guitane
  22. 90' 0-7 K. Sierhuis · M. Adeline
  23. FT0-7

Đội hình

Loon-Plage Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Cosyn
  1. 1A. Bouchard 4.7
  2. 3F. Leblanc ▼ 76' 6.0
  3. 6M. Terrier ▼ 4' 5.9
  4. 11R. Hamez 6.7
  5. 5J. Huysman 6.3
  6. 10D. Boudaud ▼ 64' 5.7
  7. 8E. Debordeaux ▼ 76' 6.7
  8. 7S. Laouar 6.0
  9. 4F. Terrier 5.9
  10. 2B. Wierre 5.3
  11. 9A. Milliot ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 12A. De Meyer ▲ 4' 6.3
  2. 14A. Dramé ▲ 64' 6.2
  3. 13Q. Bocquet ▲ 64'
  4. 18H. Ngan Biti ▲ 76'
  5. 19S. Tropchaud ▲ 76'
  6. 17L. Schmelzle
  7. 15L. Delage
  8. 16C. Gournay
  9. 20E. Malfoy
Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Still
  1. 1Y. Diouf 7.2
  2. 5Y. Abdelhamid ▼ 60' 6.9
  3. 6A. Gravillon 7.0
  4. 4M. Busi 7.6
  5. 2B. Locko 7.2
  6. 10A. Zeneli ▼ 60' 8.2
  7. 11R. Guitane ⇢2 8.9
  8. 8J. Cajuste ▼ 70' 7.9
  9. 3K. Doumbia 6.6
  10. 9M. van Bergen ▼ 70' 6.5
  11. 7N. Holm ▼ 46' 6.5

Dự bị 8

  1. 17K. Sierhuis ⚽2 ▲ 46' 8.3
  2. 19A. Flips ▲ 60' 7.2
  3. 14E. Agbadou ▲ 60' 6.7
  4. 13S. Koeberlé ▲ 70' 6.9
  5. 18M. Adeline ⚽2 ▲ 70' 9.5
  6. 15C. Keita
  7. 16P. Pentz
  8. 12T. Foket

Thống kê

021
920
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm15
1Trúng đích9
3Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc9
0Việt vị2
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
247Chuyền bóng561
151Chuyền chính xác472
61%Chính xác chuyền84%

So sánh

3Trận đấu3
5Ghi được11
9Thủng lưới3
1.67Bàn thắng mỗi trận3.67
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu