Aubagne
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Chambéry SF

Aubagne vs Chambéry SF

Tỷ số chung cuộc: Aubagne 1-3 Chambéry SF tại Cúp bóng đá Pháp, 8 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
Phong độ
LLLWD Aubagne
WDLWL Chambéry SF
  1. 11' Brad Pirioua
  2. HT0-0
  3. 57' Loïc Albrecht
  4. 60' Nikola Volic
  5. 60' 0-1 N. Volic · L. Albrecht
  6. 62' A. Huc R. Jacquet
  7. 63' R. Sylva M. Assoumani
  8. 63' 0-2 N. Poujol · J. Scarantino
  9. 64' L. Djaballah Y. Benhattab
  10. 64' M. Pélican B. Soumah
  11. 71' Brahima Doukansy
  12. 72' L. Djaballah · M. Pélican 1-2
  13. 78' N. Hdoubane M. Fortier
  14. 78' N. Akrour N. Volic
  15. 83' 1-3 J. Scarantino · N. Akrour
  16. 88' N. Taravel J. Scarantino
  17. 89' N. Bury L. Albrecht
  18. 90'+1 S. Souffou B. Doukansy
  19. FT1-3

Đội hình

Aubagne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sadani
  1. 1J. Gil 6.2
  2. 4G. Dubois 6.2
  3. 3A. Soumaré 5.9
  4. 8M. Assoumani ▼ 63' 6.9
  5. 5T. Elana 7.0
  6. 10B. Dali-Amar 7.7
  7. 6B. Doukansy ▼ 90' 6.2
  8. 11Y. Benhattab ▼ 64' 6.0
  9. 7B. Pirioua 6.2
  10. 2C. Cordier 6.6
  11. 9B. Soumah ▼ 64' 6.6

Dự bị 5

  1. 12R. Sylva ▲ 63' 6.5
  2. 14L. Djaballah ▲ 64' 7.3
  3. 13M. Pélican ▲ 64' 6.9
  4. 15S. Souffou ▲ 90'
  5. 16A. Long
Chambéry SF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Rullier
  1. 1T. Blachon 6.9
  2. 2T. Viard 7.3
  3. 11A. Matias 7.7
  4. 4N. Poujol 6.9
  5. 3T. Braillon 6.9
  6. 5L. Albrecht ▼ 89' 6.9
  7. 8R. Jacquet ▼ 62' 6.3
  8. 7M. Fortier ▼ 78' 6.9
  9. 6G. Cetin 6.5
  10. 10J. Scarantino ▼ 88' 8.5
  11. 9N. Volic ▼ 78' 7.5

Dự bị 9

  1. 14A. Huc ▲ 62' 6.5
  2. 19N. Hdoubane ▲ 78' 6.5
  3. 17N. Akrour ▲ 78' 7.5
  4. 13N. Taravel ▲ 88'
  5. 20N. Bury ▲ 89'
  6. 18S. Sawaf
  7. 16G. Gandet
  8. 15D. Kebani
  9. 12M. Bennour

Thống kê

022
320
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm9
3Trúng đích6
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc3
0Việt vị6
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
470Chuyền bóng261
369Chuyền chính xác169
79%Chính xác chuyền65%

So sánh

33Trận đấu4
45Ghi được6
51Thủng lưới6
1.36Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới0
19Trên 2.5 bàn3
29Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu