Évreux FC 27
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:4
·
SC Bastia

Évreux FC 27 vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Évreux FC 27 1-1 SC Bastia tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade de Pacy-Ménilles, Ménilles
Phong độ
DLLDL Évreux FC 27
LWLWL SC Bastia
  1. 16' I. Mendes 1-0
  2. 29' Tom Ducrocq
  3. 36' Thomas Valentin
  4. 44' Nazir Correia
  5. HT1-0
  6. 47' Kylian Kaiboue
  7. 60' K. Van Den Kerkhof T. Ducrocq
  8. 60' K. Schur L. Palun
  9. 60' M. Alfarela B. Santelli
  10. 62' F. Ghedjemis M. Emmanuel
  11. 62' E. Boketsu S. Diakhabi
  12. 67' Ikauar Mendes
  13. 68' J. Lando Fusu N. Correia
  14. 74' S. Salles-Lamonge A. Roncaglia
  15. 74' Dylan Tavares M. Camara
  16. 75' J. Kor J. Gomis
  17. 75' D. Mendes Jean-Paul Mendy
  18. 90'+2 1-1 S. Salles-Lamonge · K. Schur
  19. 120'+1 T. Valentin11m 2-1
  20. 120'+2 S. Salles-Lamonge11mhỏng 11m
  21. 120'+3 D. Mendes11mhỏng 11m
  22. 120'+4 2-2 K. Van Den Kerkhof11m
  23. 120'+5 I. Mendes11m 3-2
  24. 120'+6 3-3 K. Kaïboué11m
  25. 120'+7 J. Betin11m 4-3
  26. 120'+8 4-4 K. Schur11m
  27. 120'+9 E. Boketsu11mhỏng 11m
  28. 120'+10 4-5 M. Alfarela11m
  29. FT1-1

Đội hình

Évreux FC 27 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bultel
  1. 1A. Lefebvre 7.2
  2. 2S. Diakhabi ▼ 62' 6.6
  3. 3R. Kabongo 7.9
  4. 4B. Mendes 6.3
  5. 5J. Betin 7.5
  6. 8M. Emmanuel ▼ 62' 6.9
  7. 6T. Valentin 7.3
  8. 7N. Correia ▼ 68' 6.3
  9. 11Jean-Paul Mendy ▼ 75' 6.7
  10. 9I. Mendes 7.0
  11. 10J. Gomis ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 15F. Ghedjemis ▲ 62' 6.3
  2. 14E. Boketsu ▲ 62' 6.7
  3. 13J. Lando Fusu ▲ 68' 6.3
  4. 19D. Mendes ▲ 75' 6.0
  5. 12J. Kor ▲ 75' 6.3
  6. 16V. Hocepied
  7. 18Éder Veríssimo
  8. 17D. Niakaté
  9. 20E. Loubacky
SC Bastia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Brouard
  1. 1Z. Boucher 7.3
  2. 5J. Sainati 7.2
  3. 7L. Palun ▼ 60' 6.3
  4. 6D. Guidi 7.0
  5. 2F. Bohnert 6.3
  6. 8T. Ducrocq ▼ 60' 6.5
  7. 4A. Roncaglia ▼ 74' 6.9
  8. 3M. Camara ▼ 74' 6.5
  9. 10K. Kaïboué 7.2
  10. 9B. Santelli ▼ 60' 6.7
  11. 11K. Djoco 6.2

Dự bị 8

  1. 14M. Alfarela ▲ 60' 7.0
  2. 12K. Schur ▲ 60' 7.2
  3. 15K. Van Den Kerkhof ▲ 60' 6.9
  4. 17Dylan Tavares ▲ 74' 6.6
  5. 19S. Salles-Lamonge ▲ 74' 7.2
  6. 16J. Placide
  7. 13J. Janneh
  8. 18I. Dramé

Thống kê

033
520
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm18
3Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
3Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
245Chuyền bóng378
132Chuyền chính xác268
54%Chính xác chuyền71%

So sánh

34Trận đấu49
52Ghi được66
66Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu