Haka
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
EIF

Haka vs EIF

Tỷ số chung cuộc: Haka 3-1 EIF tại Ykkösliiga, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Haka thắng 4, hòa 1, EIF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Group Stage
Phong độ
WWWWL Haka
WWLLD EIF
  1. HT0-0
  2. 51' T. Ali Abubakar 1-0
  3. 63' T. Lahdensuo O. Whyte
  4. 63' I. Lanquedoc O. Laaksonen
  5. 69' R. Kerrebijn
  6. 70' A. Sivonen D. Agbo
  7. 71' N. Friberg · I. Lanquedoc 2-0
  8. 75' C. Silas M. Mahlamaki
  9. 75' A. Keto-Diyawa M. Syrjalainen
  10. 75' N. Pelkonen A. Bjorklund
  11. 78' Hakaphản lưới 3-0
  12. 83' T. Lehtinen A. Tiihonen
  13. 83' N. Mohammed S. Bah
  14. 90' 3-1 N. Mohammed
  15. FT3-1

Đội hình

Haka HLV: Tommi Ekmark
  1. 12A. Lepola
  2. 2A. Tiihonen▼ 83'
  3. 3N. Friberg
  4. 4E. Auvinen
  5. 8J. Karlsson
  6. 9T. Ali Abubakar
  7. 13M. Mahlamaki▼ 75'
  8. 15M. Syrjalainen▼ 75'
  9. 16O. Laaksonen▼ 63'
  10. 30V. Purosalo
  11. 77O. Whyte▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1J. Ziprus
  2. 5T. Sovelius
  3. 6C. Silas▲ 75'
  4. 7T. Lahdensuo▲ 63'
  5. 11I. Lanquedoc▲ 63'
  6. 19N. Martikainen
  7. 21K. Nurmi
  8. 23T. Lehtinen▲ 83'
  9. 44A. Keto-Diyawa▲ 75'
EIF HLV: Mikko Lignell
  1. 1O. Heino
  2. 3D. Maes
  3. 5R. Pakkanen
  4. 8A. Peltola
  5. 10Lucas Kaufmann
  6. 15A. Bjorklund▼ 75'
  7. 19D. Agbo▼ 70'
  8. 22T. Kaleba
  9. 23S. Bah▼ 83'
  10. 29F. Mohamed
  11. 34R. Kerrebijn

Dự bị 4

  1. 12A. Mikkonen
  2. 11N. Mohammed▲ 83'
  3. 18A. Sivonen▲ 70'
  4. 24N. Pelkonen▲ 75'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 38 - 21 +17 51
2
PK-35
22 37 - 14 +23 45
3
Haka
21 41 - 22 +19 40
4
JIPPO
22 29 - 19 +10 37
5
JäPS
21 18 - 29 -11 29
6
EIF
22 26 - 33 -7 27
7
MP
21 22 - 33 -11 21
8
Klubi-04
21 25 - 29 -4 19
9
KäPa
21 21 - 35 -14 17
10
SJK Akatemia
21 11 - 33 -22 12
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

9Trận đấu9
21Ghi được6
10Thủng lưới7
2.33Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn1
11Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu