Klubi-04 vs EIF
Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 2-2 EIF tại Ykkösliiga, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 2, hòa 1, EIF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 13
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Klubi-04
- WWLLD EIF
- 4' 0-1 A. Forsstrom
- 32' M. Hyvonen
- HT0-1
- 59' F. Etu · L. Palmula 1-1
- 63' ▲ A. Nylund ▼ L. Palmula
- 63' ▲ V. Vuorinen ▼ E. Ingman
- 67' A. Leksell
- 69' ▲ R. Pietsalo ▼ N. Mohammed
- 76' ▲ A. Le Goff-Conan ▼ F. Etu
- 79' E. Adu
- 79' ▲ K. Kajanoja ▼ V. Konttas
- 82' V. Vuorinen · A. Nylund 2-1
- 84' ▲ Lucas Kaufmann ▼ R. Sid
- 84' ▲ D. Stynes ▼ S. Stenius
- 87' 2-2 S. Ojala · J. Gottberg
- FT2-2
Đội hình
- 30A. Ramula
- 48F. Etu ▼ 76'
- 49O. Hannula
- 51K. Harden
- 61V. Konttas ▼ 79'
- 62L. Palmula ▼ 63'
- 65A. Soiniemi
- 67E. Ingman ▼ 63'
- 73A. Traore
- 74M. Hyvonen
- 98J. Lietsa
Dự bị 9
- 89M. Haapanen
- 43E. Tuominen
- 53J. Kari
- 63A. Le Goff-Conan ▲ 76'
- 68A. Nylund ▲ 63'
- 77L. Rippon
- 91V. Vuorinen ▲ 63'
- 94K. Kajanoja ▲ 79'
- 96I. Toivonen
- 1Ramilson
- 3A. Forsstrom
- 6J. Karlsson
- 8E. Adu
- 9S. Ojala
- 11N. Mohammed ▼ 69'
- 14S. Stenius ▼ 84'
- 17R. Sid ▼ 84'
- 22T. Kaleba
- 25J. Gottberg
- 35A. Leksell
Dự bị 7
- 33O. Linnas
- 7R. Pietsalo ▲ 69'
- 10Lucas Kaufmann ▲ 84'
- 15A. Bjorklund
- 20L. Pimentel
- 24D. Stynes ▲ 84'
- 96W. Gronblom
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 54 - 30 | +24 | 58 | |
| 2 | 27 | 66 - 45 | +21 | 53 | |
| 3 | 27 | 37 - 31 | +6 | 41 | |
| 4 | 27 | 48 - 43 | +5 | 41 | |
| 5 | 27 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 6 | 27 | 49 - 45 | +4 | 39 | |
| 7 | 27 | 41 - 50 | -9 | 32 | |
| 8 | 27 | 46 - 49 | -3 | 29 | |
| 9 | 27 | 41 - 68 | -27 | 20 | |
| 10 | 27 | 22 - 52 | -30 | 15 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
43Trận đấu42
91Ghi được76
74Thủng lưới65
2.12Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai34