EIF vs PK-35
Tỷ số chung cuộc: EIF 2-0 PK-35 tại Ykkösliiga, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: EIF thắng 5, hòa 3, PK-35 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 12
- Phong độ
- WWLLD EIF
- WDWWD PK-35
- 19' D. Agbo · S. Ojala 1-0
- 34' T. Andberg
- HT1-0
- 46' ▲ F. Okoye ▼ S. Sillah
- 46' ▲ M. Beyai ▼ J. Sundman
- 49' E. Adu
- 71' ▲ J. Gottberg ▼ Y. Daoussi
- 76' ▲ E. Pallas ▼ P. Diniz
- 76' ▲ E. Markkanen ▼ E. Pitkala
- 80' ▲ N. Mohammed ▼ J. Karlsson
- 87' ▲ M. Tolonen ▼ J. Pikkuhookana
- 90' J. Gottberg
- 90'+2 A. Ahmed-Nur
- 90'+3 ▲ D. Stynes ▼ S. Stenius
- 90' N. Mohammed · D. Stynes 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Ramilson
- 3A. Forsstrom
- 6J. Karlsson ▼ 80'
- 8E. Adu
- 9S. Ojala
- 14S. Stenius ▼ 90'
- 17R. Sid
- 19D. Agbo
- 22T. Kaleba
- 35A. Leksell
- 91Y. Daoussi ▼ 71'
Dự bị 8
- 33O. Linnas
- 10Lucas Kaufmann
- 11N. Mohammed ▲ 80'
- 15A. Bjorklund
- 18A. Sivonen
- 24D. Stynes ▲ 90'
- 25J. Gottberg ▲ 71'
- 96W. Gronblom
- 69D. Goumas
- 2R. Sipi
- 3J. Sundman ▼ 46'
- 5K. Viramaki
- 7P. Diniz ▼ 76'
- 11S. Sillah ▼ 46'
- 18E. Pitkala ▼ 76'
- 21K. Rasanen
- 27A. Ahmed-Nur
- 34T. Andberg
- 88J. Pikkuhookana ▼ 87'
Dự bị 7
- 1V. Viljala
- 4F. Okoye ▲ 46'
- 8E. Pallas ▲ 76'
- 9E. Markkanen ▲ 76'
- 10M. Beyai ▲ 46'
- 19M. Tolonen ▲ 87'
- 77H. Mohamed
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 54 - 30 | +24 | 58 | |
| 2 | 27 | 66 - 45 | +21 | 53 | |
| 3 | 27 | 37 - 31 | +6 | 41 | |
| 4 | 27 | 48 - 43 | +5 | 41 | |
| 5 | 27 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 6 | 27 | 49 - 45 | +4 | 39 | |
| 7 | 27 | 41 - 50 | -9 | 32 | |
| 8 | 27 | 46 - 49 | -3 | 29 | |
| 9 | 27 | 41 - 68 | -27 | 20 | |
| 10 | 27 | 22 - 52 | -30 | 15 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
42Trận đấu42
76Ghi được65
65Thủng lưới37
1.81Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai32