JäPS
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Klubi-04

JäPS vs Klubi-04

Tỷ số chung cuộc: JäPS 2-0 Klubi-04 tại Ykkösliiga, 13 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: JäPS thắng 3, hòa 0, Klubi-04 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 10
Sân vận động
Järvenpää TN, Järvenpää
Phong độ
WLLDW JäPS
LLDWW Klubi-04
  1. 16' A. Ristola · K. Isaksson 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' P. Haikonen J. Virtanen
  4. 57' C. Arop A. Traore
  5. 58' F. Etu V. Vuorinen
  6. 59' J. Tapani11m 2-0
  7. 63' K. Isaksson
  8. 68' O. Jama K. Isaksson
  9. 70' H. Noori E. Ingman
  10. 70' L. Rippon A. Le Goff-Conan
  11. 71' P. Haikonen
  12. 78' O. Jama
  13. 82' M. Ahadi V. Ahola
  14. 82' I. Soderlund A. Ristola
  15. 85' I. Soderlund
  16. 88' S. Baranov
  17. 88' J. Holopainen
  18. FT2-0

Đội hình

JäPS HLV: T. Kankkunen
  1. 1J. Laiho
  2. 4J. Nikki
  3. 9A. Ristola▼ 82'
  4. 10V. Ahola▼ 82'
  5. 13A. Sainio
  6. 14J. Tapani
  7. 18J. Virtanen▼ 52'
  8. 20H. Olander
  9. 21J. Holopainen
  10. 31K. Isaksson▼ 68'
  11. 41J. Salo

Dự bị 9

  1. 77B. Mustafa
  2. 3P. Haikonen▲ 52'
  3. 6O. Jama▲ 68'
  4. 15D. Hvidberg
  5. 22T. Jarvinen
  6. 23H. Hahl
  7. 26M. Ahadi▲ 82'
  8. 27I. Soderlund▲ 82'
  9. 30J. Mabinda
Klubi-04 HLV: A. Lalli
  1. 89M. Haapanen
  2. 49O. Hannula
  3. 52A. Toivonen
  4. 53J. Kari
  5. 63A. Le Goff-Conan▼ 70'
  6. 67E. Ingman▼ 70'
  7. 68A. Nylund
  8. 73A. Traore▼ 57'
  9. 91V. Vuorinen▼ 58'
  10. 95S. Baranov
  11. 98J. Lietsa

Dự bị 9

  1. 79J. Tanska
  2. 48F. Etu▲ 58'
  3. 51K. Harden
  4. 57C. Arop▲ 57'
  5. 58H. Noori▲ 70'
  6. 75L. Rippon▲ 70'
  7. 92M. Ameen
  8. 94K. Kajanoja
  9. 96I. Toivonen

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

39Trận đấu43
72Ghi được91
66Thủng lưới74
1.85Bàn thắng mỗi trận2.12
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu