Kooteepee
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
PK-35

Kooteepee vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 2-1 PK-35 tại Ykkösliiga, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 5, hòa 0, PK-35 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 19
Sân vận động
Arto Tolsa Areena, Kotka
Phong độ
WWWWW Kooteepee
WDWWD PK-35
  1. 44' A. Tarvonen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Sundman
  4. 46' J. Nakanishi Y. Adam
  5. 52' J. Makela
  6. 60' S. Sillah E. Markkanen
  7. 60' F. Manneh D. Rantanen
  8. 63' K. Otu
  9. 69' S. Uchiyama
  10. 70' T. Andberg R. Lehtonen
  11. 70' M. Coker J. Pikkuhookana
  12. 77' S. Stenius A. Huttunen
  13. 77' A. Tanninen L. Weckström
  14. 77' A. Harbas A. Tarvonen
  15. 80' 1-1 M. Paavolaphản lưới
  16. 81' A. Wilson
  17. 83' M. Coker
  18. 85' O. Todua K. Otu
  19. 89' Joao Costa
  20. 90'+3 M. Paavola 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo
  3. 17T. Manga
  4. 26M. Paavola
  5. 7J. Mäkelä
  6. 23M. Lindfors
  7. 16A. Huttunen ▼ 77'
  8. 10L. Weckström ▼ 77'
  9. 5A. Wilson
  10. 9A. Tarvonen ▼ 77'
  11. 24K. Otu ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 15S. Stenius ▲ 77'
  2. 20A. Tanninen ▲ 77'
  3. 30A. Harbas ▲ 77'
  4. 28O. Todua ▲ 85'
  5. 1S. Jammeh
  6. 2U. Huhtamäki
  7. 6V. Vesiaho
PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 25V. Viljala
  2. 3J. Sundman
  3. 4E. Karjalainen
  4. 88J. Pikkuhookana ▼ 70'
  5. 13R. Lehtonen ▼ 70'
  6. 19S. Uchiyama
  7. 7D. Rantanen ▼ 60'
  8. 16João Costa
  9. 9E. Markkanen ▼ 60'
  10. 8Y. Adam ▼ 46'
  11. 10M. Beyai

Dự bị 7

  1. 20J. Nakanishi ▲ 46'
  2. 23S. Sillah ▲ 60'
  3. 11F. Manneh ▲ 60'
  4. 34T. Andberg ▲ 70'
  5. 15M. Coker ▲ 70'
  6. 24Ayuub Abdi
  7. 30Anwar Abdi

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
118Ghi được61
54Thủng lưới53
3.03Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu