PK-35
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
JIPPO

PK-35 vs JIPPO

Tỷ số chung cuộc: PK-35 0-2 JIPPO tại Ykkösliiga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 thắng 3, hòa 4, JIPPO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 17
Sân vận động
Algeco Areena TN, Helsinki
Phong độ
WDWWD PK-35
LLWWL JIPPO
  1. 23' 0-1 Y. Kikuchi11m
  2. 36' L. Forss J. Watanabe
  3. HT0-1
  4. 46' M. Lassoued S. Sillah
  5. 46' M. Coker Tiquinho
  6. 56' J. Pikkuhookana
  7. 60' T. Smith E. Tanninen
  8. 60' E. Viitaniemi Y. Ohashi
  9. 60' J. Kiuru O. Pihlaja
  10. 65' M. Coker
  11. 74' 0-2 Victor de Paula
  12. 75' E. Viitaniemi
  13. 78' J. Sundman João Costa
  14. 78' X. Gela R. Lehtonen
  15. 78' K. Räsänen J. Pikkuhookana
  16. 86' S. Saarenkunnas Y. Kikuchi
  17. 90' F. Okoye
  18. 90' Yellow Card
  19. FT0-2

Đội hình

PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 25V. Viljala
  2. 23S. Sillah ▼ 46'
  3. 4E. Karjalainen
  4. 6F. Okoye
  5. 88J. Pikkuhookana ▼ 78'
  6. 13R. Lehtonen ▼ 78'
  7. 22L. Lokake
  8. 24Ayuub Abdi
  9. 16João Costa ▼ 78'
  10. 20J. Nakanishi
  11. 14Tiquinho ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 29M. Lassoued ▲ 46'
  2. 15M. Coker ▲ 46'
  3. 3J. Sundman ▲ 78'
  4. 5X. Gela ▲ 78'
  5. 21K. Räsänen ▲ 78'
  6. 30Anwar Abdi
JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 5R. Huhtala
  4. 24N. Haataja
  5. 41Y. Kikuchi ▼ 86'
  6. 3Y. Ohashi ▼ 60'
  7. 6J. Watanabe ▼ 36'
  8. 21N. Tykkyläinen
  9. 9A. Eerola
  10. 4O. Pihlaja ▼ 60'
  11. 40E. Tanninen ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 20L. Forss ▲ 36'
  2. 8T. Smith ▲ 60'
  3. 25E. Viitaniemi ▲ 60'
  4. 39J. Kiuru ▲ 60'
  5. 26S. Saarenkunnas ▲ 86'
  6. 23T. Kela
  7. 33O. Linnas

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
61Ghi được82
53Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu