JIPPO
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
JäPS

JIPPO vs JäPS

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 3-2 JäPS tại Ykkösliiga, 10 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 6, hòa 4, JäPS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 15
Sân vận động
Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
Phong độ
LLWWL JIPPO
WLLDW JäPS
  1. 19' H. Kuosa
  2. 27' 0-1 N. Kaijasilta
  3. 28' 0-2 N. Kaijasilta
  4. 33' T. Palmasto
  5. HT0-2
  6. 54' O. Pihlaja 1-2
  7. 57' O. Linnas
  8. 57' T. Smith O. Pihlaja
  9. 57' O. Pihlaja 2-2
  10. 59' Y. Sasabe H. Kuosa
  11. 59' A. Ristola N. Kaijasilta
  12. 59' A. Hellemaa O. Jama
  13. 59' J. Holopainen V. Ahola
  14. 63' J. Holopainen
  15. 67' R. Autio A. Ramström
  16. 76' E. Viitaniemi Y. Ohashi
  17. 76' J. Kiuru E. Tanninen
  18. 87' N. Haataja
  19. 90'+4 S. Saarenkunnas Y. Kikuchi
  20. 90'+1 N. Tykkyläinen 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 5R. Huhtala
  4. 24N. Haataja
  5. 41Y. Kikuchi ▼ 90'
  6. 3Y. Ohashi ▼ 76'
  7. 6J. Watanabe
  8. 21N. Tykkyläinen
  9. 9A. Eerola
  10. 4O. Pihlaja ▼ 57'
  11. 40E. Tanninen ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 8T. Smith ▲ 57'
  2. 25E. Viitaniemi ▲ 76'
  3. 39J. Kiuru ▲ 76'
  4. 26S. Saarenkunnas ▲ 90'
  5. 11S. Aho
  6. 23T. Kela
  7. 33O. Linnas
JäPS HLV: E. Ates
  1. 31J. Tiainen
  2. 28G. Zolameso
  3. 2T. Palmasto
  4. 4A. Ramström ▼ 67'
  5. 20W. Oguchi
  6. 14J. Tapani
  7. 6O. Jama ▼ 59'
  8. 10V. Ahola ▼ 59'
  9. 19H. Kuosa ▼ 59'
  10. 77N. Kaijasilta ▼ 59'
  11. 11I. Sadik

Dự bị 6

  1. 8Y. Sasabe ▲ 59'
  2. 9A. Ristola ▲ 59'
  3. 13A. Hellemaa ▲ 59'
  4. 21J. Holopainen ▲ 59'
  5. 16R. Autio ▲ 67'
  6. 37J. Backman

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
82Ghi được68
40Thủng lưới83
2.1Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu