PK-35
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
MP

PK-35 vs MP

Tỷ số chung cuộc: PK-35 1-2 MP tại Ykkösliiga, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 thắng 6, hòa 1, MP thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 14
Sân vận động
Algeco Areena TN, Helsinki
Phong độ
DWWDW PK-35
LLLWD MP
  1. 10' 0-1 A. Hyppönen
  2. 16' S. Uchiyama
  3. 28' Y. Adam J. Pikkuhookana
  4. 31' K. Viramaki
  5. 42' A. Hypponen
  6. 43' J. Heinonen
  7. HT0-1
  8. 46' E. Markkanen F. Manneh
  9. 63' J. Sundman D. Rantanen
  10. 63' X. Gela L. Lokake
  11. 67' A. Deng R. Lehtonen
  12. 71' J. Sundman
  13. 74' João Costa J. Nakanishi
  14. 74' J. Jäppinen A. Hyppönen
  15. 76' F. Okoye
  16. 78' N. Levis
  17. 87' V. Laiho J. Heinonen
  18. 87' V. Karttunen A. Liljaniemi
  19. 90'+3 J. Jappinen
  20. 90'+5 T. Andberg
  21. 90'+4 M. Beyai 1-1
  22. 90'+6 1-2 A. Deng
  23. FT1-2

Đội hình

PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 25V. Viljala
  2. 34T. Andberg
  3. 23S. Sillah
  4. 6F. Okoye
  5. 88J. Pikkuhookana ▼ 28'
  6. 19S. Uchiyama
  7. 22L. Lokake ▼ 63'
  8. 7D. Rantanen ▼ 63'
  9. 20J. Nakanishi ▼ 74'
  10. 11F. Manneh ▼ 46'
  11. 10M. Beyai

Dự bị 7

  1. 8Y. Adam ▲ 28'
  2. 9E. Markkanen ▲ 46'
  3. 3J. Sundman ▲ 63'
  4. 5X. Gela ▲ 63'
  5. 16João Costa ▲ 74'
  6. 14Tiquinho
  7. 30Anwar Abdi
MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 4I. Äijö
  3. 15J. Laitinen
  4. 2B. Urgenc
  5. 11B. Dahlström
  6. 22K. Viramäki
  7. 3A. Liljaniemi ▼ 87'
  8. 6J. Heinonen ▼ 87'
  9. 8R. Lehtonen ▼ 67'
  10. 13N. Levis
  11. 29A. Hyppönen ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 10A. Deng ▲ 67'
  2. 14J. Jäppinen ▲ 74'
  3. 12V. Laiho ▲ 87'
  4. 45V. Karttunen ▲ 87'
  5. 20O. Häyhänen
  6. 27V. Määttä
  7. 30T. Heikkinen

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
61Ghi được46
53Thủng lưới81
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu