Trận đấu
162
Bàn thắng mỗi trận
3.62
Cả hai cùng ghi bàn
61.73%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 70 | 43.21% |
| Hòa | 42 | 25.93% |
| Thắng sân khách | 50 | 30.86% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | JJK | 62 | 2.3 |
| 2 | Tampere United | 60 | 2.22 |
| 3 | Rops | 59 | 2.19 |
| 4 | SalPa | 59 | 2.19 |
| 5 | OLS | 52 | 1.93 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 27 | 1 |
| 2 | VJS | 34 | 1.26 |
| 3 | Rops | 39 | 1.44 |
| 4 | FC jazz | 40 | 1.48 |
| 5 | OLS | 41 | 1.52 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 157 | 5 | 96.91% |
| 1.5 | 141 | 21 | 87.04% |
| 2.5 | 108 | 54 | 66.67% |
| 3.5 | 80 | 82 | 49.38% |
| 4.5 | 42 | 120 | 25.93% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 47 | 13 | 3 |
| Hòa | 16 | 16 | 18 |
| Thắng sân khách | 7 | 13 | 29 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 17 | 10.49% |
| 2 – 2 | 15 | 9.26% |
| 2 – 1 | 12 | 7.41% |
| 0 – 1 | 10 | 6.17% |
| 0 – 2 | 10 | 6.17% |
| 1 – 3 | 9 | 5.56% |
| 1 – 2 | 7 | 4.32% |
| 3 – 0 | 7 | 4.32% |
| 4 – 0 | 7 | 4.32% |
| 1 – 0 | 6 | 3.7% |