OLS
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Rops

OLS vs Rops

Tỷ số chung cuộc: OLS 3-3 Rops tại Ykkönen, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OLS thắng 6, hòa 2, Rops thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
DWDLW Rops
  1. 10' E. Raittinen 1-0
  2. 27' J. Lotvonen 2-0
  3. 36' 2-1 A. Mekki
  4. 44' E. Merikanto 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' T. Listo J. Koistinen
  7. 47' 3-2 R. Cato
  8. 57' A. Oinas
  9. 58' 3-3 O. Suutari
  10. 59' A. Aapajarvi O. Parkkila
  11. 67' L. Ilola A. Korkala
  12. 71' L. Teppo
  13. 73' S. Roiha T. Varhi
  14. 76' T. Listo
  15. 76' J. Polvi L. Teppo
  16. 76' O. Lamsa J. Lotvonen
  17. 76' T. Ablade M. Ajoung
  18. 81' S. Roiha
  19. 81' V. Vatanen
  20. 81' M. Korhonen K. Isometsa
  21. 90'+3 O. Lamsa
  22. 90'+6 S. Ala-Iso
  23. FT3-3

Đội hình

OLS HLV: Mikko Mannila
  1. 62T. Backman
  2. 15O. Parkkila▼ 59'
  3. 23S. Ala-Iso
  4. 31M. Babb
  5. 36J. Lotvonen▼ 76'
  6. 40J. Korhonen
  7. 45E. Merikanto
  8. 46M. Ajoung▼ 76'
  9. 47E. Raittinen
  10. 83L. Teppo▼ 76'
  11. 86A. Korkala▼ 67'

Dự bị 9

  1. 57M. Fyrsten
  2. 4L. Ilola▲ 67'
  3. 37L. Piirto
  4. 38J. Polvi▲ 76'
  5. 49T. Ridanpaa
  6. 51O. Lamsa▲ 76'
  7. 54A. Aapajarvi▲ 59'
  8. 56T. Ablade▲ 76'
  9. 60P. Yllasjarvi
Rops HLV: Jari Alamaki
  1. 30D. Berry
  2. 2A. Oinas
  3. 4J. Koistinen▼ 46'
  4. 8K. Isometsa▼ 81'
  5. 9O. Suutari
  6. 10A. Mekki
  7. 11T. Varhi▼ 73'
  8. 14R. Cato
  9. 34B. Nijgh
  10. 35V. Mantymaki
  11. 77S. McLeod

Dự bị 7

  1. 1T. Korhonen
  2. 7V. Vatanen▲ 81'
  3. 13T. Listo▲ 46'
  4. 16J. Niska
  5. 20S. Roiha▲ 73'
  6. 23F. Heiserholt
  7. 29M. Korhonen▲ 81'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

8Trận đấu10
17Ghi được23
17Thủng lưới20
2.13Bàn thắng mỗi trận2.3
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu