PKKU
4 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Tampere United

PKKU vs Tampere United

Tỷ số chung cuộc: PKKU 4-4 Tampere United tại Ykkönen, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 0, hòa 3, Tampere United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Phong độ
WDDWL PKKU
DDWLW Tampere United
  1. 14' 0-1 L. Bradbury
  2. 26' 0-2 J. Huhtala
  3. 39' A. Kovaqi
  4. 45'+1 S. Heikari
  5. HT0-2
  6. 58' S. Tiainen A. Deng
  7. 67' R. Vaisanen J. Enbuska
  8. 68' V. Azemi11m 1-2
  9. 69' S. Pakkanen
  10. 69' L. Koivunen A. Marjo
  11. 69' E. Pekkala L. Azhar
  12. 78' L. Kesti J. Heikkinen
  13. 78' S. Heikari 2-2
  14. 81' N. Hasa
  15. 84' 2-3 N. Hasa
  16. 88' N. Lokake 3-3
  17. 89' O. Niemi 4-3
  18. 90'+2 N. Nenonen O. Niemi
  19. 90' 4-4 R. Vaisanen
  20. FT4-4

Đội hình

PKKU HLV: Teemu Romppanen
  1. 56O. Tikkanen
  2. 4O. Niemela
  3. 6V. Azemi
  4. 13J. Sivunen
  5. 15A. Deng ▼ 58'
  6. 19N. Lokake
  7. 21A. Marjo ▼ 69'
  8. 25O. Niemi ▼ 90'
  9. 28A. Barraza
  10. 29L. Azhar ▼ 69'
  11. 31A. Musa

Dự bị 9

  1. 1R. Barton
  2. 3L. Koivunen ▲ 69'
  3. 11N. Nenonen ▲ 90'
  4. 17S. Tiainen ▲ 58'
  5. 23R. Kortelainen
  6. 24S. Romppanen
  7. 26E. Pekkala ▲ 69'
  8. 30S. Heikari
  9. 33M. Vuohtoniemi
Tampere United
  1. 25S. Pakkanen
  2. 4A. Kovaqi
  3. 5J. Laitinen
  4. 6N. Hasa
  5. 8R. Lehtonen
  6. 9J. Huhtala
  7. 15J. Rantala
  8. 19L. Bradbury
  9. 21J. Enbuska ▼ 67'
  10. 23L. Kyllonen
  11. 30J. Heikkinen ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 1J. Immonen
  2. 2J. Alapera
  3. 7J. Georg
  4. 11J. Rantanen
  5. 17L. Kesti ▲ 78'
  6. 22R. Vaisanen ▲ 67'
  7. 29K. Huhta

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
23 50 - 20 +30 47
2
Rops
23 48 - 33 +15 41
3
SalPa
23 45 - 38 +7 39
4
FC jazz
23 35 - 29 +6 36
5
PKKU
23 42 - 33 +9 35
6
OLS
23 44 - 36 +8 35
7
VJS
23 40 - 32 +8 34
8
JJK
23 54 - 46 +8 31
9
TPV
23 34 - 42 -8 27
10
FC Inter Turku II
23 33 - 53 -20 20
11
KuPS Akatemia
23 39 - 55 -16 15
12
KPV-j
23 24 - 71 -47 15

So sánh

12Trận đấu10
21Ghi được22
20Thủng lưới12
1.75Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu