Rops
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
JJK

Rops vs JJK

Tỷ số chung cuộc: Rops 4-0 JJK tại Ykkönen, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rops thắng 1, hòa 3, JJK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Phong độ
DWDLW Rops
LDDDW JJK
  1. 5' S. McLeod
  2. 13' B. Nijgh
  3. 16' B. Nijgh 1-0
  4. 34' L. Vetri
  5. 37' A. Oikarinen V. Maunuksela
  6. 42' A. Tolra A. Jalasvaara
  7. 44' A. Mekki 2-0
  8. 45'+6 A. Oinas
  9. 45' T. Varhi 3-0
  10. HT3-0
  11. 46' A. Leppanen B. Nijgh
  12. 56' R. Cato 4-0
  13. 59' K. Isometsa S. McLeod
  14. 59' S. Roiha O. Suutari
  15. 59' V. Mantymaki F. Heiserholt
  16. 60' L. Suutarinen A. Aaltonen
  17. 60' N. Patjas A. Goljahanpoor
  18. 60' P. U. Imonioro B. Akdogan
  19. 77' T. Listo T. Varhi
  20. FT4-0

Đội hình

Rops HLV: Jari Alamaki
  1. 30D. Berry
  2. 2A. Oinas
  3. 9O. Suutari▼ 59'
  4. 10A. Mekki
  5. 11T. Varhi▼ 77'
  6. 14R. Cato
  7. 23F. Heiserholt▼ 59'
  8. 28V. Katermaa
  9. 29M. Korhonen
  10. 34B. Nijgh▼ 46'
  11. 77S. McLeod▼ 59'

Dự bị 7

  1. 1T. Korhonen
  2. 7V. Vatanen
  3. 8K. Isometsa▲ 59'
  4. 13T. Listo▲ 77'
  5. 20S. Roiha▲ 59'
  6. 25A. Leppanen▲ 46'
  7. 35V. Mantymaki▲ 59'
JJK HLV: Brian Page
  1. 8T. Pahkala
  2. 1L. Vetri
  3. 9A. Goljahanpoor▼ 60'
  4. 3B. Akdogan▼ 60'
  5. 6A. Ciriaco
  6. 10J. Dunyin
  7. 23V. Maunuksela▼ 37'
  8. 26M. Lundell
  9. 20A. Jalasvaara▼ 42'
  10. 25O. Veikko
  11. 35A. Aaltonen▼ 60'

Dự bị 6

  1. 30A. Oikarinen▲ 37'
  2. 14L. Suutarinen▲ 60'
  3. 16N. Patjas▲ 60'
  4. 17P. U. Imonioro▲ 60'
  5. 19N. Liimatainen
  6. 33A. Tolra▲ 42'

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

10Trận đấu9
23Ghi được16
20Thủng lưới21
2.3Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu