KPV-j
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rops

KPV-j vs Rops

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 1-1 Rops tại Ykkönen, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 4, hòa 3, Rops thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
DWDLW Rops
  1. 37' P. Kytolaakso 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Roiha V. Vatanen
  4. 59' 1-1 S. Roiha
  5. 63' A. Leppanen T. Varhi
  6. 63' V. Mantymaki S. McLeod
  7. 64' K. Isometsa O. Suutari
  8. 71' J. Pensaari N. Santalo
  9. 76' M. Korhonen
  10. 79' J. Hirvinen V. Valipakka
  11. 83' T. Listo M. Korhonen
  12. 88' V. Akerblom W. Wegye
  13. 88' L. Kykyri P. Kytolaakso
  14. FT1-1

Đội hình

KPV-j
  1. 99F. Enqvist
  2. 3D. Madut
  3. 4E. Vesala
  4. 7P. Kytolaakso▼ 88'
  5. 8V. Valipakka▼ 79'
  6. 9W. Wegye▼ 88'
  7. 10J. Adarkwa
  8. 11N. Santalo▼ 71'
  9. 13O. Moilanen
  10. 17F. Friberg
  11. 45A. Arope

Dự bị 9

  1. 1P. Kytolaakso
  2. 6M. Aberg
  3. 14V. Akerblom▲ 88'
  4. 15J. Pensaari▲ 71'
  5. 16A. Vesa
  6. 18L. Kykyri▲ 88'
  7. 20J. Maenpaa
  8. 21W. Koivisto
  9. 77J. Hirvinen▲ 79'
Rops HLV: Jari Alamaki
  1. 30D. Berry
  2. 2A. Oinas
  3. 7V. Vatanen▼ 46'
  4. 9O. Suutari▼ 64'
  5. 10A. Mekki
  6. 11T. Varhi▼ 63'
  7. 14R. Cato
  8. 23F. Heiserholt
  9. 28V. Katermaa
  10. 29M. Korhonen▼ 83'
  11. 77S. McLeod▼ 63'

Dự bị 7

  1. 1T. Korhonen
  2. 8K. Isometsa▲ 64'
  3. 13T. Listo▲ 83'
  4. 20S. Roiha▲ 46'
  5. 25A. Leppanen▲ 63'
  6. 34B. Nijgh
  7. 35V. Mantymaki▲ 63'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

9Trận đấu10
13Ghi được23
24Thủng lưới20
1.44Bàn thắng mỗi trận2.3
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu