Tampere United vs FC Inter Turku II
Tỷ số chung cuộc: Tampere United 1-3 FC Inter Turku II tại Ykkönen, 11 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 1, hòa 3, FC Inter Turku II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 14
- Phong độ
- DDWLW Tampere United
- LLLLL FC Inter Turku II
- 13' 0-1 G. Voca
- HT0-1
- 46' ▲ J. Heikkinen ▼ R. Lehtonen
- 49' E. Liljestrom
- 50' J. Huhtala 1-1
- 59' ▲ V. Berg ▼ A. Salonen
- 64' E. Vuorjoki
- 68' ▲ V. Maunuksela ▼ J. Rantala
- 69' ▲ K. Jansen ▼ O. Eloluoto
- 69' ▲ L. Hulkkonen ▼ E. Liljestrom
- 79' 1-2 L. Hulkkonen
- 80' 1-3 L. Hulkkonen
- 81' ▲ J. Georg ▼ J. Hallivuori
- 81' ▲ L. Orava ▼ J. Huhtala
- 84' V. Maunuksela
- 85' ▲ E. Nzoko ▼ K. Al Wehliye
- 86' ▲ M. Sarlin ▼ J. Kovalainen
- 86' ▲ E. Oksanen ▼ A. Guei
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Immonen
- 3J. Koistinen
- 4A. Kovaqi
- 8R. Lehtonen ▼ 46'
- 9J. Huhtala ▼ 81'
- 10T. Ozcelik
- 15J. Rantala ▼ 68'
- 21J. Hallivuori ▼ 81'
- 23J. Kovalainen ▼ 86'
- 24A. Matto
- 35J. Laitinen
Dự bị 9
- 25G. Hajdinaj
- 5A. Jokinen
- 7J. Stenroos
- 18J. Georg ▲ 81'
- 19L. Orava ▲ 81'
- 22V. Maunuksela ▲ 68'
- 27T. Torma
- 30J. Heikkinen ▲ 46'
- 33M. Sarlin ▲ 86'
- 12E. Vuorjoki
- 37M. Suotunen
- 40R. Giler
- 41O. Eloluoto ▼ 69'
- 42G. Voca
- 46A. Guei ▼ 86'
- 48A. Salonen ▼ 59'
- 53E. Liljestrom ▼ 69'
- 54K. Al Wehliye ▼ 85'
- 55J. Asikainen
- 56V. Johansson
Dự bị 7
- 61A. Hilden
- 39E. Nzoko ▲ 85'
- 43K. Jansen ▲ 69'
- 47E. Suominen
- 50V. Berg ▲ 59'
- 52L. Hulkkonen ▲ 69'
- 57E. Oksanen ▲ 86'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 55 - 31 | +24 | 50 | |
| 2 | 27 | 61 - 36 | +25 | 47 | |
| 4 | 27 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 4 | 22 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 5 | 27 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 6 | 27 | 35 - 47 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 41 - 34 | +7 | 30 | |
| 8 | 22 | 41 - 44 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 51 - 41 | +10 | 29 | |
| 10 | 22 | 30 - 46 | -16 | 25 | |
| 11 | 22 | 25 - 45 | -20 | 24 | |
| 12 | 22 | 31 - 43 | -12 | 23 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu27
38Ghi được61
54Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận2.26
6Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai31