KPV-j
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tampere United

KPV-j vs Tampere United

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 1-0 Tampere United tại Ykkönen, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 2, hòa 0, Tampere United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 13
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LWLLL KPV-j
DDWLW Tampere United
  1. 13' F. Friberg
  2. 16' L. Kesti
  3. 19' J. Hallivuori J. Georg
  4. 23' J. Nuorela
  5. 42' S. Sani
  6. HT0-0
  7. 48' R. Cardoso11m 1-0
  8. 59' J. Adarkwa L. Nyman
  9. 66' A. Chipesse W. Wegye
  10. 70' A. Raittinen J. Heikkinen
  11. 70' T. Torma R. Lehtonen
  12. 76' J. O. Adebanjo
  13. 79' O. Lansipaa S. Sani
  14. 83' E. Lamberg J. Rantala
  15. 83' M. Sarlin J. Huhtala
  16. 85' J. Koistinen
  17. FT1-0

Đội hình

KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 1M. Raniowski
  2. 2D. Kepot
  3. 3F. Friberg
  4. 6S. Sani ▼ 79'
  5. 7R. Cardoso
  6. 8J. O. Adebanjo
  7. 9W. Wegye ▼ 66'
  8. 11S. Atakayi
  9. 16L. Nyman ▼ 59'
  10. 17L. Nuorela
  11. 29J. Nuorela

Dự bị 9

  1. 12O. Marsyla
  2. 10J. Adarkwa ▲ 59'
  3. 18J. Petrishin
  4. 19A. Chipesse ▲ 66'
  5. 21M. Aberg
  6. 23J. Moilanen
  7. 24W. Koivisto
  8. 28A. Vesa
  9. 30O. Lansipaa ▲ 79'
Tampere United HLV: S. Bowles
  1. 1J. Immonen
  2. 3J. Koistinen
  3. 8R. Lehtonen ▼ 70'
  4. 9J. Huhtala ▼ 83'
  5. 10T. Ozcelik
  6. 15J. Rantala ▼ 83'
  7. 17L. Kesti
  8. 18J. Georg ▼ 19'
  9. 23J. Kovalainen
  10. 30J. Heikkinen ▼ 70'
  11. 35J. Laitinen

Dự bị 9

  1. 31O. Hirvonen
  2. 5A. Jokinen
  3. 11A. Raittinen ▲ 70'
  4. 13E. Lamberg ▲ 83'
  5. 21J. Hallivuori ▲ 19'
  6. 22V. Maunuksela
  7. 24A. Matto
  8. 27T. Torma ▲ 70'
  9. 33M. Sarlin ▲ 83'

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu30
60Ghi được38
58Thủng lưới54
1.88Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu