PKKU
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
VIFK

PKKU vs VIFK

Tỷ số chung cuộc: PKKU 2-2 VIFK tại Ykkönen, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 1, hòa 1, VIFK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 9
Phong độ
DWDDW PKKU
WWWDD VIFK
  1. 8' J. Virtanen 1-0
  2. 33' E. Hiekkanenphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Forsbacka R. Hammar
  5. 46' E. Puska A. Järv
  6. 46' A. Irumwa F. Österblad
  7. 51' 2-1 S. Morrissey
  8. 60' 2-2 A. Baseme
  9. 63' S. Xhosa
  10. 65' A. Nuutinen V. Strömbäck
  11. 69' V. Azemi N. Leinonen
  12. 69' S. Lilja A. Pllana
  13. 69' S. Vuohtoniemi J. Virtanen
  14. 73' E. Machaal A. Pahkasalo
  15. 82' K. Liikonen
  16. 82' H. Hahl K. Liikonen
  17. 82' I. Kärsämä A. Lindholm
  18. FT2-2

Đội hình

PKKU HLV: R. Hakanpää
  1. 30K. Hietanen
  2. 5R. Mäkilä
  3. 4A. Zahedi
  4. 24N. Leinonen ▼ 69'
  5. 9A. Lindholm ▼ 82'
  6. 77A. Musa
  7. 11J. Virtanen ▼ 69'
  8. 33K. Liikonen ▼ 82'
  9. 2A. Sainio
  10. 8A. Pllana ▼ 69'
  11. 31J. Mabinda

Dự bị 7

  1. 6V. Azemi ▲ 69'
  2. 10S. Lilja ▲ 69'
  3. 16S. Vuohtoniemi ▲ 69'
  4. 15H. Hahl ▲ 82'
  5. 19I. Kärsämä ▲ 82'
  6. 3M. Formisano
  7. 12S. Volotinen
VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1L. Vetri
  2. 8A. Järv ▼ 46'
  3. 15T. Kautonen
  4. 25F. Österblad ▼ 46'
  5. 7A. Pahkasalo ▼ 73'
  6. 11V. Strömbäck ▼ 65'
  7. 18E. Hiekkanen
  8. 10S. Morrissey
  9. 9R. Hammar ▼ 46'
  10. 19S. Xhosa
  11. 3A. Baseme

Dự bị 7

  1. 16R. Forsbacka ▲ 46'
  2. 17E. Puska ▲ 46'
  3. 21A. Irumwa ▲ 46'
  4. 5A. Nuutinen ▲ 65'
  5. 35E. Machaal ▲ 73'
  6. 12A. Vironen
  7. 14A. Doudi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
61Ghi được46
61Thủng lưới69
2.03Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu