Kooteepee vs EIF
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 3-2 EIF tại Ykkönen, 25 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 8, hòa 1, EIF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 10
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Trọng tài
- K. Joona
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- WWLLD EIF
- 27' D. Ramadingaye11m 1-0
- 33' J. Tapani
- 36' T. Agyiri 2-0
- 38' K. Gusocenko
- 39' M. Ogungbaro
- 44' ▲ A. Eerola ▼ Z. Beglarishvili
- 45' A. Eerola 3-0
- HT3-1
- 46' ▲ J. Heimonen ▼ K. Gusočenko
- 46' ▲ Z. Sukunda ▼ V. Sevon
- 53' D. Ramadingaye
- 61' ▲ M. Lindfors ▼ D. Ramadingaye
- 83' A. Lepola
- 88' 3-1 J. Tapani
- 89' A. Eerola
- 90'+6 M. A. Junco Martinez
- 90'+4 3-2 Z. Ekström
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Lepola
- 4P. Voutilainen
- 3Ruxi
- 26M. Paavola
- 8Asier Arranz
- 32D. Ramadingaye ▼ 61'
- 49Z. Beglarishvili ▼ 44'
- 10A. Mäkijärvi
- 11Mika
- 18T. Agyiri
- 5M. Ogungbaro
Dự bị 7
- 19A. Eerola ▲ 44'
- 23M. Lindfors ▲ 61'
- 15H. Ojamaa
- 17I. Onyeanula
- 24N. Leinonen
- 25P. Piirainen
- 44J. Anttila
- 45J. Koski
- 34K. Gusočenko ▼ 46'
- 10A. Konqobe
- 4G. Kovaqi
- 8X. Gela
- 17Z. Ekström
- 25V. Sevon ▼ 46'
- 18J. Tapani
- 13W. Lindqvist
- 7D. Smith
- 19J. Liukkonen
Dự bị 7
- 2J. Heimonen ▲ 46'
- 24Z. Sukunda ▲ 46'
- 1Y. Fillion
- 6P. Forsman
- 9A. Ulmanen
- 14S. Lindholm
- 23J. Gottberg
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 16 | +22 | 50 | |
| 2 | 22 | 51 - 23 | +28 | 47 | |
| 3 | 22 | 50 - 31 | +19 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 36 | |
| 5 | 22 | 38 - 38 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 37 - 36 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 29 | |
| 8 | 22 | 38 - 34 | +4 | 28 | |
| 9 | 22 | 38 - 49 | -11 | 25 | |
| 10 | 22 | 35 - 37 | -2 | 23 | |
| 11 | 22 | 22 - 49 | -27 | 15 | |
| 12 | 22 | 21 - 69 | -48 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
63Ghi được60
31Thủng lưới43
1.97Bàn thắng mỗi trận1.88
16Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai29