Kuopion Palloseura vs Turku PS
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 1-1 Turku PS tại Veikkausliiga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 5, hòa 4, Turku PS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 19
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- DLWLD Kuopion Palloseura
- DWDDD Turku PS
- 23' J. Luyeye-Lutumba 1-0
- 44' Samuel Anini Jr.
- HT1-0
- 46' ▲ T. Jyry ▼ S. Touray
- 57' ▲ P. Juvanteny ▼ L. Ikonen
- 57' ▲ M. Kauppila ▼ N. Talo
- 57' ▲ M. Konkkola ▼ S. Anini
- 59' ▲ J. J. Moreno Ciorciari ▼ J. Luyeye-Lutumba
- 59' ▲ V. R. Gasc ▼ A. Heinonen
- 72' ▲ Jorginho ▼ N. Kujasalo
- 77' Charlemagne Azongnitode
- 83' ▲ B. Magassa ▼ A. Lotjonen
- 85' Marius Könkkölä
- 86' ▲ N. Veinbergs ▼ O. Haggstrom
- 90'+4 ▲ A. Sairinen ▼ E. Vauhkonen
- 90' 1-1 N. Veinbergs · P. Juvanteny
- FT1-1
Đội hình
- 12H. Riihimaki
- 6S. Savolainen
- 33T. Hamalainen
- 23A. Lotjonen ▼ 83'
- 3S. Heiskanen
- 8P. Pennanen
- 22S. Touray ▼ 46'
- 21J. Luyeye-Lutumba ▼ 59'
- 13N. Kujasalo ▼ 72'
- 17A. Heinonen ▼ 59'
- 20P. Parzyszek
Dự bị 9
- 37K. Silen
- 11J. J. Moreno Ciorciari ▲ 59'
- 29A. Puukko
- 28B. Magassa ▲ 83'
- 4K. Adams
- 16T. Jyry ▲ 46'
- 30Jorginho ▲ 72'
- 25C. Antwi
- 10V. R. Gasc ▲ 59'
- 1E. Henriksson
- 2O. Haggstrom ▼ 86'
- 15C. Azongnitode
- 14M. Hradecky
- 24N. Talo ▼ 57'
- 22T. Zaal
- 26L. Ikonen ▼ 57'
- 11E. Vauhkonen ▼ 90'
- 29A. Muzaci
- 41S. Anini ▼ 57'
- 99K. Visser
Dự bị 9
- 12H. Asula
- 4A. Sairinen ▲ 90'
- 6P. Juvanteny ▲ 57'
- 9L. Ivanovic
- 17A. Sihvonen
- 20M. Kauppila ▲ 57'
- 10M. Konkkola ▲ 57'
- 28T. Vakiparta
- 44N. Veinbergs ▲ 86'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu9
20Ghi được12
19Thủng lưới7
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai4