Turku PS vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: Turku PS 1-3 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Turku PS thắng 0, hòa 0, Ilves (bóng đá) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 16
- Phong độ
- WDWDD Turku PS
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- 14' Ville Kumpu
- 29' Nikolas Talo
- 32' Teemu Hytönen
- 34' 0-1 T. Hytonen · O. Pettersson
- 42' M. Hradecky · T. Zaal 1-1
- 45' 1-2 O. Pettersson
- HT1-2
- 46' ▲ M. Kauppila ▼ N. Talo
- 46' ▲ A. Popovitch ▼ J. Kilo
- 49' Elmer Vauhkonen
- 57' Kian Visser
- 58' ▲ S. Anini ▼ E. Vauhkonen
- 64' ▲ S. Vaisanen ▼ V. Kumpu
- 64' ▲ O. Multala ▼ Y. Raap
- 68' Oscar Haggstrom
- 69' ▲ L. Ikonen ▼ P. Juvanteny
- 69' 1-3 T. Hytonen · J. Kanga
- 73' Oscar Haggstrom
- 73' Oscar Haggstrom
- 74' ▲ R. Riski ▼ T. Hytonen
- 76' ▲ C. Azongnitode ▼ M. Konkkola
- 81' ▲ O. Tiitinen ▼ J. Veteli
- 90'+2 Sauli Väisänen
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Henriksson
- 2O. Haggstrom
- 17A. Sihvonen
- 14M. Hradecky
- 24N. Talo ▼ 46'
- 10M. Konkkola ▼ 76'
- 6P. Juvanteny ▼ 69'
- 29A. Muzaci
- 11E. Vauhkonen ▼ 58'
- 99K. Visser
- 22T. Zaal
Dự bị 9
- 35D. Lauri
- 4A. Sairinen
- 8A. Coulibaly
- 41S. Anini ▲ 58'
- 7R. Harjanne
- 20M. Kauppila ▲ 46'
- 26L. Ikonen ▲ 69'
- 15C. Azongnitode ▲ 76'
- 28T. Vakiparta
- 12F. Krkalic
- 24V. Kumpu ▼ 64'
- 16T. Miettunen
- 3M. Rale
- 4O. Pettersson
- 6Y. Raap ▼ 64'
- 28J. Kilo ▼ 46'
- 13K. Wallius
- 30J. Kanga
- 7J. Veteli ▼ 81'
- 9T. Hytonen ▼ 74'
Dự bị 9
- 1O. Virtanen
- 10R. Riski ▲ 74'
- 5S. Vaisanen ▲ 64'
- 14A. Popovitch ▲ 46'
- 22O. Multala ▲ 64'
- 15L. Ala-Myllymaki
- 25S. Suvanne
- 17S. Baranov
- 20O. Tiitinen ▲ 81'
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu13
12Ghi được14
7Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7