FF Jaro
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Inter Turku

FF Jaro vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: FF Jaro 0-0 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FF Jaro thắng 0, hòa 1, FC Inter Turku thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 16
Phong độ
LLLLL FF Jaro
DDLWW FC Inter Turku
  1. 29' Ilari Kangasniemi
  2. HT0-0
  3. 62' J. Tuominen I. Jarvinen
  4. 62' S. Saarinen J. Niska
  5. 62' C. Jephta H. Salomaa
  6. 69' E. Gunnarsson J. Brunell
  7. 69' V. Vuorinen A. Hellemaa
  8. 75' L. Essomba V. Huovila
  9. 78' A. Bjonback R. Vikstrom
  10. 85' A. Conteh J. Botue
  11. FT0-0

Đội hình

FF Jaro Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Karlsson
  1. 1S. Vits
  2. 21J. Myrevik
  3. 4M. Ogungbaro
  4. 6J. Brunell ▼ 69'
  5. 19F. O. Ness
  6. 7J. Skau
  7. 13A. Hellemaa ▼ 69'
  8. 8O. Kass Kawo
  9. 11H. Sjogrell
  10. 15R. Vikstrom ▼ 78'
  11. 22K. Harden

Dự bị 9

  1. 12J. Snellman
  2. 2F. Kass
  3. 3E. Gunnarsson ▲ 69'
  4. 5A. Bjonback ▲ 78'
  5. 91V. Vuorinen ▲ 69'
  6. 18E. Holmang
  7. 20T. Soderstrom
  8. 24V. Lofs
  9. 27J. Vikstrom
FC Inter Turku Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vesa-Pekka Vasara
  1. 12E. Vuorjoki
  2. 24J. Tauriainen
  3. 22L. Kuittinen
  4. 21I. Kangasniemi
  5. 2J. Niska ▼ 62'
  6. 35E. Kiiskila
  7. 4P. Ahiabu
  8. 26V. Huovila ▼ 75'
  9. 19I. Jarvinen ▼ 62'
  10. 11J. Botue ▼ 85'
  11. 25H. Salomaa ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 36V. Seppa
  2. 9J. Tuominen ▲ 62'
  3. 18S. Saarinen ▲ 62'
  4. 14J. Laine
  5. 10A. Conteh ▲ 85'
  6. 23L. Essomba ▲ 75'
  7. 20A. Sandler
  8. 17B. Ampofo
  9. 16C. Jephta ▲ 62'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

7Trận đấu16
3Ghi được18
12Thủng lưới14
0.43Bàn thắng mỗi trận1.13
1Giữ sạch lưới8
3Trên 2.5 bàn6
1Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu