AC Oulu vs FF Jaro
Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 0-1 FF Jaro tại Veikkausliiga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 4, hòa 0, FF Jaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Raatin stadion, Oulu
- Phong độ
- WLLWD AC Oulu
- LLLLL FF Jaro
- 24' Adam Vidjeskog
- 35' Onni Tiihonen
- 38' 0-1 A. Bjorkskog · S. Eremenko
- HT0-1
- 47' Onni Tiihonen
- 47' Onni Tiihonen
- 52' ▲ A. Paananen ▼ J. Korkko
- 55' Robin Polley
- 61' ▲ J. Rennicks ▼ M. Jatta
- 67' Shadirac Say
- 77' ▲ M. Ndione ▼ J. Lehtonen
- 77' ▲ S. Silander ▼ S. Harrison
- 77' ▲ J. Paananen ▼ N. Jokelainen
- 77' ▲ G. Sotelo ▼ S. Izountouemoi
- 77' ▲ R. Vikstrom ▼ F. Valencic
- 85' Erik Gunnarsson
- 89' ▲ O. Kangaslahti ▼ S. Kahkonen
- 90'+2 Rudi Vikstrom
- 90'+4 ▲ E. Mendy ▼ A. Bjorkskog
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Eskelinen
- 5M. Pitkanen
- 3J. Lehtonen ▼ 77'
- 4M. Jatta ▼ 61'
- 75S. Say
- 14N. Jokelainen ▼ 77'
- 17O. Tiihonen
- 18A. Cassama
- 26J. Korkko ▼ 52'
- 23S. Harrison ▼ 77'
- 22T. Kaukua
Dự bị 9
- 12J. Pentti
- 2S. Holtta
- 7M. Ndione ▲ 77'
- 9J. Rennicks ▲ 61'
- 19A. Paananen ▲ 52'
- 20C. Azongnitode
- 21I. Mendolin
- 29S. Silander ▲ 77'
- 37J. Paananen ▲ 77'
- 13M. Santos
- 40R. Polley
- 4M. Ogungbaro
- 3E. Gunnarsson
- 5A. Bjonback
- 11A. Bjorkskog ▼ 90'
- 16A. Vidjeskog
- 10S. Eremenko
- 7S. Izountouemoi ▼ 77'
- 9F. Valencic ▼ 77'
- 66S. Kahkonen ▼ 89'
Dự bị 9
- 17E. Ohberg
- 25S. Jimoh
- 2G. Sotelo ▲ 77'
- 8A. Ramsay
- 15R. Vikstrom ▲ 77'
- 18E. Mendy ▲ 90'
- 20O. Kangaslahti ▲ 89'
- 23T. Soderstrom
- 77E. Ekpenyong
Thống kê
13⚑7
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm8
8Trúng đích2
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
391Chuyền bóng366
307Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền77%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
64Ghi được61
72Thủng lưới69
1.52Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai33