Mariehamn
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
PK-35 Vantaa

Mariehamn vs PK-35 Vantaa

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 4-2 PK-35 Vantaa tại Veikkausliiga, 2 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 2, hòa 1, PK-35 Vantaa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 30
Phong độ
LWWWL Mariehamn
LLLLW PK-35 Vantaa
  1. 34' A. Kangaskolkka 1-0
  2. 40' 1-1 M. Ömer
  3. HT1-1
  4. 50' 1-2 K. Kastrati
  5. 52' J. Ibrahim B. Span
  6. 55' D. Orgill 2-2
  7. 72' J. Ibrahim 3-2
  8. 78' A. Ademaj L. Väisänen
  9. 81' T. Mäkinen A. Dafaa
  10. 82' C. N'Sombo K. Jouini
  11. 83' D. Rantanen Y. Xhaferi
  12. 85' J. Lyyski 4-2
  13. 86' A. Ekhalie P. Sparrdal-Mantilla
  14. FT4-2

Đội hình

Mariehamn HLV: K. Virtanen
  1. 1W. Viitala
  2. 55B. Friberg
  3. 8J. Lyyski
  4. 3K. Kojola
  5. 2A. Granlund
  6. 4P. Sparrdal-Mantilla ▼ 86'
  7. 9B. Span ▼ 52'
  8. 17R. Sid
  9. 20A. Dafaa ▼ 81'
  10. 33A. Kangaskolkka
  11. 5D. Orgill

Dự bị 5

  1. 11J. Ibrahim ▲ 52'
  2. 18T. Mäkinen ▲ 81'
  3. 15A. Ekhalie ▲ 86'
  4. 7T. Wirtanen
  5. 30M. Nordqvist
PK-35 Vantaa HLV: P. Pihamaa
  1. 1D. Kollar
  2. 6O. Olatuga
  3. 20O. Pitkänen
  4. 3L. Väisänen ▼ 78'
  5. 10Y. Xhaferi ▼ 83'
  6. 16K. Rasimus
  7. 17K. Mombilo
  8. 55M. Heimonen
  9. 11K. Kastrati
  10. 9M. Ömer
  11. 15K. Jouini ▼ 82'

Dự bị 6

  1. 2A. Ademaj ▲ 78'
  2. 19C. N'Sombo ▲ 82'
  3. 35D. Rantanen ▲ 83'
  4. 5R. Heinonen
  5. 13S. Volotinen
  6. 80A. Ahmed

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mariehamn
33 40 - 25 +15 61
2
Helsingin Jalkapalloklubi
33 52 - 36 +16 58
3
Seinäjoen Jalkapallokerho
33 49 - 36 +13 57
4
Vaasan Palloseura
33 36 - 27 +9 53
5
Ilves (bóng đá)
33 36 - 35 +1 52
6
Rops
33 43 - 33 +10 50
7
Kuopion Palloseura
33 37 - 31 +6 49
8
Lahti
33 42 - 43 -1 42
9
PS Kemi Kings
33 29 - 48 -19 35
10
HIFK Helsinki
33 35 - 39 -4 34
11
FC Inter Turku
33 28 - 41 -13 32
12
PK-35 Vantaa
33 32 - 65 -33 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
45Ghi được41
31Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu