PK-35 Vantaa
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Ilves (bóng đá)

PK-35 Vantaa vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: PK-35 Vantaa 1-3 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 12 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PK-35 Vantaa thắng 2, hòa 1, Ilves (bóng đá) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 26
Phong độ
LLLLW PK-35 Vantaa
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 5' 0-1 E. Tendeng
  2. 11' 0-2 L. Ala-Myllymäki
  3. 17' M. Ömer K. Rasimus
  4. 34' 0-3 F. Aspegren
  5. HT0-3
  6. 46' A. Ismail C. NSombo
  7. 60' Y. Sentamu J. Hjelm
  8. 68' H. Aho A. Hynynen
  9. 75' R. Heidari Driton Shala
  10. 79' M. Soisalo L. Ala-Myllymäki
  11. 87' L. Väisänen 1-3
  12. FT1-3

Đội hình

PK-35 Vantaa HLV: P. Pihamaa
  1. 13S. Volotinen
  2. 6O. Olatuga
  3. 20O. Pitkänen
  4. 2A. Ademaj
  5. 3L. Väisänen
  6. 16K. Rasimus ▼ 17'
  7. 5R. Heinonen
  8. 19C. N'Sombo
  9. 35D. Rantanen
  10. 15K. Jouini
  11. 28Driton Shala ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9M. Ömer ▲ 17'
  2. 7A. Ismail ▲ 46'
  3. 58R. Heidari ▲ 75'
  4. 1D. Kollar
  5. 17K. Mombilo
  6. 55M. Heimonen
  7. 80A. Ahmed
Ilves (bóng đá)
  1. 1M. Hilander
  2. 5P. Milosavljević
  3. 4F. Aspegren
  4. 16T. Miettunen
  5. 7M. Matrone
  6. 30Y. Ly
  7. 22E. Tendeng
  8. 15L. Ala-Myllymäki ▼ 79'
  9. 9J. Hjelm ▼ 60'
  10. 2A. Hynynen ▼ 68'
  11. 14T. Siira

Dự bị 7

  1. 13Y. Sentamu ▲ 60'
  2. 3H. Aho ▲ 68'
  3. 11M. Soisalo ▲ 79'
  4. 19J. Juuti
  5. 20R. Ayarna
  6. 25A. Koskinen
  7. 32A. Kuusinen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mariehamn
33 40 - 25 +15 61
2
Helsingin Jalkapalloklubi
33 52 - 36 +16 58
3
Seinäjoen Jalkapallokerho
33 49 - 36 +13 57
4
Vaasan Palloseura
33 36 - 27 +9 53
5
Ilves (bóng đá)
33 36 - 35 +1 52
6
Rops
33 43 - 33 +10 50
7
Kuopion Palloseura
33 37 - 31 +6 49
8
Lahti
33 42 - 43 -1 42
9
PS Kemi Kings
33 29 - 48 -19 35
10
HIFK Helsinki
33 35 - 39 -4 34
11
FC Inter Turku
33 28 - 41 -13 32
12
PK-35 Vantaa
33 32 - 65 -33 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
41Ghi được38
70Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu