Trận đấu
115
Bàn thắng mỗi trận
4.56
Cả hai cùng ghi bàn
52.17%
Trên 2.5 bàn
74.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 19.13% |
| Hòa | 17 | 14.78% |
| Thắng sân khách | 76 | 66.09% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | VPS | 33 | 5.5 |
| 2 | HJK Helsinki | 24 | 4.8 |
| 3 | HIFK Helsinki | 22 | 7.33 |
| 4 | SJK | 21 | 4.2 |
| 5 | Inter Turku | 16 | 3.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Gnistan | 0 | 0 |
| 2 | KuPS | 0 | 0 |
| 3 | FC Kangasala | 1 | 1 |
| 4 | JBK | 1 | 1 |
| 5 | Kiffen | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 114 | 1 | 99.13% |
| 1.5 | 102 | 13 | 88.7% |
| 2.5 | 86 | 29 | 74.78% |
| 3.5 | 68 | 47 | 59.13% |
| 4.5 | 48 | 67 | 41.74% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 2 | 5 |
| Hòa | 5 | 8 | 20 |
| Thắng sân khách | 0 | 7 | 51 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 10 | 8.7% |
| 0 – 4 | 9 | 7.83% |
| 0 – 2 | 8 | 6.96% |
| 1 – 1 | 7 | 6.09% |
| 1 – 2 | 7 | 6.09% |
| 2 – 1 | 5 | 4.35% |
| 2 – 2 | 5 | 4.35% |
| 0 – 5 | 4 | 3.48% |
| 0 – 7 | 4 | 3.48% |
| 1 – 3 | 4 | 3.48% |