Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
3.38
Cả hai cùng ghi bàn
67.57%
Trên 2.5 bàn
64.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 40.54% |
| Hòa | 6 | 16.22% |
| Thắng sân khách | 16 | 43.24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Åland United W | 22 | 3.14 |
| 2 | HJK W | 15 | 2.14 |
| 3 | PK-35 Vantaa W | 14 | 2 |
| 4 | KuPS W | 11 | 1.57 |
| 5 | HJS Akatemia W | 10 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Honka W | 4 | 1 |
| 2 | EBK W | 6 | 1.5 |
| 3 | HJK W | 6 | 0.86 |
| 4 | HJS Akatemia W | 6 | 1.5 |
| 5 | Åland United W | 8 | 1.14 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 0 | 100% |
| 1.5 | 30 | 7 | 81.08% |
| 2.5 | 24 | 13 | 64.86% |
| 3.5 | 17 | 20 | 45.95% |
| 4.5 | 9 | 28 | 24.32% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 1 |
| Hòa | 5 | 0 | 5 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 6 | 16.22% |
| 2 – 1 | 4 | 10.81% |
| 1 – 1 | 3 | 8.11% |
| 1 – 3 | 3 | 8.11% |
| 0 – 2 | 2 | 5.41% |
| 1 – 2 | 2 | 5.41% |
| 2 – 2 | 2 | 5.41% |
| 3 – 1 | 2 | 5.41% |
| 3 – 2 | 2 | 5.41% |
| 6 – 1 | 2 | 5.41% |