PK-35 Helsinki W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JyPK W

PK-35 Helsinki W vs JyPK W

Tỷ số chung cuộc: PK-35 Helsinki W 1-1 JyPK W tại Kansallinen Liiga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 Helsinki W thắng 5, hòa 2, JyPK W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 2
Sân vận động
Mustapekka Areena, Helsinki
Phong độ
LWWWL PK-35 Helsinki W
LLDLL JyPK W
  1. HT0-0
  2. 56' S. Kärkkäinen A. Harmaala
  3. 67' N. Juttula K. Niskanen
  4. 67' N. Hanhimäki M. Sarlin
  5. 71' 0-1 L. Puolakka
  6. 75' P. Tavi H. Laurinkoski
  7. 75' S. Velez J. Rita
  8. 77' A. Wusu N. Hanhimäki
  9. 84' V. Bulgakova N. Pitko
  10. 84' A. Varjoranta N. Tähtisaari
  11. 85' H. Leppämäki M. Grönberg
  12. 90'+6 P. Tavi11m 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

PK-35 Helsinki W HLV: Milene Ramos
  1. 12T. Kotoaro
  2. 26I. Laine
  3. 3L. Räisänen
  4. 24A. Lindroth
  5. 8M. Oi
  6. 6J. Rita ▼ 75'
  7. 80S. Kato
  8. 20A. Harmaala ▼ 56'
  9. 16S. Hassinen
  10. 10H. Laurinkoski ▼ 75'
  11. 66M. Grönberg ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 25S. Kärkkäinen ▲ 56'
  2. 7P. Tavi ▲ 75'
  3. 77S. Velez ▲ 75'
  4. 9H. Leppämäki ▲ 85'
  5. 11A. Tanninen
  6. 21C. Hausen
  7. 23J. Grönlund
  8. 35A. Lampinen
JyPK W HLV: S. Navalkar
  1. 26N. Leivonen
  2. 24N. Husu
  3. 33M. Sarlin ▼ 67'
  4. 3S. Salo
  5. 41I. Auvinen
  6. 13P. Laitila
  7. 10N. Tähtisaari ▼ 84'
  8. 18K. Niskanen ▼ 67'
  9. 19S. Kaikkonen
  10. 9L. Puolakka
  11. 11N. Pitko ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 8N. Juttula ▲ 67'
  2. 23N. Hanhimäki ▲ 67'
  3. 20A. Wusu ▲ 77'
  4. 17V. Bulgakova ▲ 84'
  5. 93A. Varjoranta ▲ 84'
  6. 12A. Halttunen
  7. 21M. Karjalainen
  8. 22P. Autti
  9. 36I. Mihari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ilves (bóng đá) W
10 24 - 9 +15 25
2
PK-35 Helsinki W
10 19 - 9 +10 25
3
EBK W
10 16 - 15 +1 17
4
JyPK W
10 13 - 21 -8 13
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
19Ghi được15
32Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận0.83
2Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu