PK-35 Vantaa W
1 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
HJK W

PK-35 Vantaa W vs HJK W

Tỷ số chung cuộc: PK-35 Vantaa W 1-6 HJK W tại Kansallinen Liiga, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 Vantaa W thắng 0, hòa 1, HJK W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 6
Sân vận động
Myyrmaen jalkapallostadion, Vantaa
Phong độ
LWWLD PK-35 Vantaa W
LWLDW HJK W
  1. 2' 0-1 J. Topra
  2. 12' 0-2 L. Halttunen
  3. 24' 0-3 L. Kalske
  4. 40' 0-4 J. Topra
  5. HT0-4
  6. 46' S. Velez L. Tervo
  7. 46' H. Raijas M. Roth
  8. 56' H. Raijasphản lưới 1-4
  9. 57' R. Suomela S. Sievistö
  10. 57' J. Mansaray N. Kalske
  11. 64' T. Enkkilä M. Kiviranta
  12. 66' E. Peltokangas E. Koivu
  13. 66' T. Mikkola J. Huttunen
  14. 68' 1-5 L. Halttunen
  15. 70' E. Tulkki J. Topra
  16. 77' N. Koso H. Romppanen
  17. 77' K. Autio E. Mankki
  18. 89' 1-6 L. Kalske
  19. FT1-6

Đội hình

PK-35 Vantaa W HLV: J. Väisänen
  1. 12S. Suni
  2. 26R. Toivanen
  3. 14M. Arifi
  4. 2N. McNally
  5. 18J. Huttunen ▼ 66'
  6. 5A. Lesch
  7. 8H. Romppanen ▼ 77'
  8. 7A. Martikainen
  9. 11E. Mankki ▼ 77'
  10. 29E. Koivu ▼ 66'
  11. 16L. Tervo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20S. Velez ▲ 46'
  2. 19E. Peltokangas ▲ 66'
  3. 23T. Mikkola ▲ 66'
  4. 9N. Koso ▲ 77'
  5. 15K. Autio ▲ 77'
  6. 1I. Virtanen Espejo
  7. 41P. Eklund
HJK W HLV: A. Heinonen
  1. 12A. Laihanen
  2. 51M. Roth ▼ 46'
  3. 10J. Topra ▼ 70'
  4. 2N. Karvonen
  5. 23E. Kainulainen
  6. 13E. Ikonen
  7. 15N. Kalske ▼ 57'
  8. 14L. Kalske
  9. 27M. Kiviranta ▼ 64'
  10. 19S. Sievistö ▼ 57'
  11. 33L. Halttunen

Dự bị 7

  1. 20H. Raijas ▲ 46'
  2. 8R. Suomela ▲ 57'
  3. 24J. Mansaray ▲ 57'
  4. 18T. Enkkilä ▲ 64'
  5. 4E. Tulkki ▲ 70'
  6. 7V. Hellman
  7. 25S. Forsström

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HJK W
18 56 - 10 +46 52
2
Kuopion Palloseura W
18 50 - 20 +30 40
3
HPS W
18 38 - 18 +20 38
4
Åland United W
18 38 - 26 +12 27
5
PK-35 Vantaa W
18 21 - 28 -7 23
6
Honka W
18 22 - 32 -10 19
7
Ilves (bóng đá) W
18 26 - 30 -4 18
8
PK-35 Helsinki W
18 20 - 32 -12 18
9
JyPK W
18 11 - 28 -17 17
10
PKKU W
18 14 - 72 -58 3
Relegation Round

So sánh

23Trận đấu24
30Ghi được66
30Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận2.75
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu