HJK W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ilves (bóng đá) W

HJK W vs Ilves (bóng đá) W

Tỷ số chung cuộc: HJK W 3-0 Ilves (bóng đá) W tại Kansallinen Liiga, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HJK W thắng 10, hòa 0, Ilves (bóng đá) W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 17
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Trọng tài
L. Vuorio
Phong độ
LWLDW HJK W
WLLLL Ilves (bóng đá) W
  1. 31' L. Pankratz 1-0
  2. 44' M. Roth11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' R. Tuominen 3-0
  5. 54' A. Rasinen H. Olmala
  6. 65' P. Saarilahti L. Lähteenmäki
  7. 65' A. Simonen A. Heikkilä
  8. 65' N. Hämäläinen S. Laine
  9. 66' V. Hakala N. Lehtola
  10. 66' J. Mansaray R. Tuominen
  11. 74' L. Ruutu T. Enkkilä
  12. 74' E. Burton L. Hillberg
  13. 76' L. Laurikainen
  14. 81' S. Hillberg E. Sainio
  15. 81' J. Rytkönen S. Määttä
  16. FT3-0

Đội hình

HJK W HLV: J. Kunnas
  1. 12A. Laihanen
  2. 13L. Pankratz
  3. 2M. Roth
  4. 5M. Nurmela
  5. 4N. Lehtola ▼ 66'
  6. 34L. Hillberg ▼ 74'
  7. 19E. Sainio ▼ 81'
  8. 18T. Enkkilä ▼ 74'
  9. 14K. Kosola
  10. 11R. Tuominen ▼ 66'
  11. 9R. Karjalainena

Dự bị 7

  1. 20V. Hakala ▲ 66'
  2. 24J. Mansaray ▲ 66'
  3. 6L. Ruutu ▲ 74'
  4. 23E. Burton ▲ 74'
  5. 48S. Hillberg ▲ 81'
  6. 1J. Aarniva
  7. 8L. Sällström
Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 88S. Laine ▼ 65'
  3. 26L. Laurikainen
  4. 21J. Salmijarvi
  5. 16E. Vesaniemi
  6. 22H. Olmala ▼ 54'
  7. 8S. Tuominen
  8. 35A. Heikkilä ▼ 65'
  9. 19S. Määttä ▼ 81'
  10. 9S. Tuomala
  11. 11L. Lähteenmäki ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 14A. Rasinen ▲ 54'
  2. 10P. Saarilahti ▲ 65'
  3. 18A. Simonen ▲ 65'
  4. 42N. Hämäläinen ▲ 65'
  5. 4J. Rytkönen ▲ 81'
  6. 41L. Helminen

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
18 52 - 9 +43 47
2
TiPS W
18 51 - 19 +32 43
3
Åland United W
18 47 - 21 +26 37
4
HJK W
18 26 - 22 +4 28
5
PK-35 Vantaa W
18 34 - 32 +2 26
6
Honka W
18 18 - 17 +1 23
7
Ilves (bóng đá) W
18 25 - 42 -17 18
8
PK-35 Helsinki W
18 23 - 40 -17 18
9
HPS W
18 17 - 44 -27 15
10
JyPK W
18 8 - 55 -47 0

So sánh

23Trận đấu24
34Ghi được38
30Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu