TPS W
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Honka W

TPS W vs Honka W

Tỷ số chung cuộc: TPS W 1-4 Honka W tại Kansallinen Liiga, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TPS W thắng 2, hòa 0, Honka W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 17
Sân vận động
Urheilupuiston Yläkenttä, Åbo
Trọng tài
L. Vuorio
Phong độ
DLLWW TPS W
WWWWL Honka W
  1. 12' M. Smith
  2. 23' 0-1 R. Hannula
  3. 34' D. Sandås 1-1
  4. 37' 1-2 D. Leskinen
  5. HT1-2
  6. 57' 1-3 R. Hannula
  7. 58' S. Lappalainen W. Spets
  8. 61' E. Heinonen T. Hirvonen
  9. 61' N. Lehtilä A. Aatsinki
  10. 76' S. Leiwo M. Andersson
  11. 76' N. Kettunen L. Kattelus
  12. 81' 1-4 M. Punsar
  13. 84' Y. Baasousi M. Smith
  14. 85' V. Orkamo R. Hannula
  15. 85' V. Hakala T. Savolainen
  16. 90' Aino Nurmi T. Painilainen
  17. 90' H. Toivonen M. Punsar
  18. FT1-4

Đội hình

TPS W HLV: S. Haltia
  1. 15M. Smith ▼ 84'
  2. 1S. Valimaa
  3. 8M. Andersson ▼ 76'
  4. 5F. Lähteenmäki
  5. 26A. Härkönen
  6. 6L. Kattelus ▼ 76'
  7. 3D. Sandås
  8. 18S. Östlund
  9. 28A. Aatsinki ▼ 61'
  10. 9T. Hirvonen ▼ 61'
  11. 10G. Pelogi

Dự bị 7

  1. 21E. Heinonen ▲ 61'
  2. 25N. Lehtilä ▲ 61'
  3. 2S. Leiwo ▲ 76'
  4. 7N. Kettunen ▲ 76'
  5. 29Y. Baasousi ▲ 84'
  6. 27R. Niemi
  7. 30I. Niemi
Honka W HLV: R. Lappi-Seppälä
  1. 12P. Nuora
  2. 5T. Painilainen ▼ 90'
  3. 19R. Kindstedt
  4. 88N. Yang
  5. 15I. Kaivola
  6. 17T. Savolainen ▼ 85'
  7. 77M. Punsar ▼ 90'
  8. 14W. Spets ▼ 58'
  9. 10R. Hannula ▼ 85'
  10. 32D. Leskinen
  11. 8A. Vuorinen

Dự bị 7

  1. 7S. Lappalainen ▲ 58'
  2. 11V. Orkamo ▲ 85'
  3. 16V. Hakala ▲ 85'
  4. 2Aino Nurmi ▲ 90'
  5. 6H. Toivonen ▲ 90'
  6. 21K. Naumanen
  7. 22S. Koskinen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Åland United W
18 35 - 10 +25 43
2
TiPS W
18 31 - 13 +18 41
3
Kuopion Palloseura W
18 44 - 21 +23 33
4
HJK W
18 26 - 18 +8 33
5
Honka W
18 35 - 26 +9 30
6
PK-35 Helsinki W
18 16 - 24 -8 21
7
PK-35 Vantaa W
18 21 - 36 -15 18
8
Ilves (bóng đá) W
18 23 - 29 -6 16
9
JyPK W
18 24 - 45 -21 16
10
TPS W
18 9 - 42 -33 7

So sánh

18Trận đấu18
9Ghi được35
42Thủng lưới25
0.5Bàn thắng mỗi trận1.94
1Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn13
4Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu