JBK
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
TP-47

JBK vs TP-47

Tỷ số chung cuộc: JBK 4-0 TP-47 tại Kakkonen - Lohko C, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JBK thắng 2, hòa 1, TP-47 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 17
Phong độ
WWWDL JBK
LWLWW TP-47
  1. 11' E. Taskila
  2. 21' B. Ostman 1-0
  3. 31' B. Ostman 2-0
  4. 43' L. Koivumies
  5. HT2-0
  6. 46' M. Nurkkala V. Mattinen
  7. 46' J. Niskala L. Autti
  8. 54' E. Taskila
  9. 54' E. Taskila
  10. 57' M. Franklin K. Hassan
  11. 61' L. Liimatta M. Eskelinen
  12. 64' J. Alamaki
  13. 64' A. Stromback
  14. 66' M. Franklin
  15. 75' M. Wargh 3-0
  16. 77' E. Toivanen L. Koivumies
  17. 79' H. Korkeamaki E. Lantto
  18. 80' R. Forss J. Forsen
  19. 80' A. Hansell B. Ostman
  20. 82' K. Moses
  21. 82' D. Forsen J. Ost
  22. 89' M. Franklin 4-0
  23. FT4-0

Đội hình

JBK
  1. 1A. Brunell
  2. 2K. Hassan▼ 57'
  3. 5A. Stromback
  4. 7C. Strang
  5. 12K. Moses
  6. 14R. Bjorkskog
  7. 16J. Ost▼ 82'
  8. 17W. Nyman
  9. 22J. Forsen▼ 80'
  10. 26B. Ostman▼ 80'
  11. 29M. Wargh

Dự bị 7

  1. 3A. Forsen
  2. 6J. Siro
  3. 10M. Franklin▲ 57'
  4. 15D. Forsen▲ 82'
  5. 27R. Forss▲ 80'
  6. 31R. Rantala
  7. 32A. Hansell▲ 80'
TP-47
  1. 25J. Rapo
  2. 3V. Mattinen▼ 46'
  3. 5J. Isokangas
  4. 6O. Ajayi
  5. 7M. Eskelinen▼ 61'
  6. 8J. Alamaki
  7. 11L. Koivumies▼ 77'
  8. 22E. Lantto▼ 79'
  9. 27L. Autti▼ 46'
  10. 28H. Kulju
  11. 97E. Taskila

Dự bị 6

  1. 9M. Nurkkala▲ 46'
  2. 16H. Korkeamaki▲ 79'
  3. 17J. Niskala▲ 46'
  4. 21E. Toivanen▲ 77'
  5. 23L. Liimatta▲ 61'
  6. 47N. Karvonen

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huima / Urho
18 50 - 26 +24 36
2
GBK
18 43 - 33 +10 32
3
JBK
18 37 - 24 +13 31
4
Vaasan Palloseura II
18 47 - 36 +11 25
5
Jaro 2
18 33 - 54 -21 25
6
Kraft
18 50 - 45 +5 23
7
TP-47
18 28 - 35 -7 23
8
Vaajakoski
18 34 - 44 -10 21
9
JS Hercules
18 31 - 42 -11 21
10
SJK-juniorit
18 27 - 41 -14 19
Kakkonen Group C (Winners stage)

So sánh

11Trận đấu8
27Ghi được9
14Thủng lưới15
2.45Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu