GBK vs SJK-juniorit
Tỷ số chung cuộc: GBK 2-5 SJK-juniorit tại Kakkonen - Lohko C, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: GBK thắng 2, hòa 0, SJK-juniorit thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 6
- Sân vận động
- Kokkolan keskuskentta, Kokkola
- Phong độ
- DWDLW GBK
- LDDLL SJK-juniorit
- 8' 0-1 A. Ainasoja
- 21' A. Bjorkgren
- 24' L. Kyllonen
- 24' L. Moraes
- 40' Toro
- 42' 0-2 E. Lehto
- HT0-2
- 46' ▲ P. Kytölaakso ▼ Toró
- 46' ▲ K. Kotila ▼ T. Huttu
- 52' 0-3 E. Essel
- 54' J. Uwaegbulam 1-3
- 55' 1-4 E. Essel
- 59' ▲ J. Ingerström ▼ E. Sundqvist
- 64' J. Uwaegbulam 2-4
- 65' ▲ T. Kangaskokko ▼ E. Hyytinen
- 66' L. Autti
- 67' P. Jokihaara
- 72' K. Kotila
- 81' ▲ H. Honkola ▼ L. Autti
- 84' ▲ R. Masumi ▼ Thiaguinho
- 87' ▲ A. Aaltonen ▼ L. Kyllönen
- 90'+1 J. Ingerstrom
- 90'+3 ▲ J. Häggblom ▼ J. Uwaegbulam
- 90'+8 2-5 E. Essel
- FT2-5
Đội hình
- 13E. Sundqvist ▼ 59'
- 30V. Huuhka
- 2T. Huttu ▼ 46'
- 23A. Björkgren
- 50Toró ▼ 46'
- 8V. Luokkala
- 92P. Jokihaara
- 77J. Uwaegbulam ▼ 90'
- 72Tomás Maldonado
- 10L. Moraes
- 11Thiaguinho ▼ 84'
Dự bị 6
- 7P. Kytölaakso ▲ 46'
- 9K. Kotila ▲ 46'
- 25J. Ingerström ▲ 59'
- 4R. Masumi ▲ 84'
- 14J. Häggblom ▲ 90'
- 22V. Vitka
- 77A. Kivelä
- 24E. Löytökorpi
- 5R. Malik
- 21L. Kyllönen ▼ 87'
- 55E. Lehto
- 9N. Tahmbi
- 6S. Yakubu
- 20L. Autti ▼ 81'
- 15E. Hyytinen ▼ 65'
- 76A. Ainasoja
- 3E. Essel
Dự bị 6
- 22T. Kangaskokko ▲ 65'
- 25H. Honkola ▲ 81'
- 4A. Aaltonen ▲ 87'
- 60A. Heinämäki
- 31E. Ngom
- 28A. Musa
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 31 | +18 | 42 | |
| 2 | 18 | 38 - 21 | +17 | 36 | |
| 3 | 18 | 41 - 34 | +7 | 33 | |
| 4 | 18 | 42 - 28 | +14 | 32 | |
| 5 | 18 | 41 - 34 | +7 | 29 | |
| 6 | 18 | 43 - 38 | +5 | 26 | |
| 7 | 18 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 8 | 18 | 34 - 31 | +3 | 17 | |
| 9 | 18 | 28 - 50 | -22 | 13 | |
| 10 | 18 | 19 - 54 | -35 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
27Trận đấu25
71Ghi được67
47Thủng lưới49
2.63Bàn thắng mỗi trận2.68
4Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai36