JBK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SJK-juniorit

JBK vs SJK-juniorit

Tỷ số chung cuộc: JBK 3-1 SJK-juniorit tại Kakkonen - Lohko C, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JBK thắng 4, hòa 0, SJK-juniorit thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Länsikenttä tekonurmi, Jacobstad
Phong độ
WWWDL JBK
LDDLL SJK-juniorit
  1. 9' B. Östman 1-0
  2. 10' L. Autti
  3. 27' A. Sundelin
  4. 34' R. Korkea-Aho
  5. 34' J. Kaunismaki
  6. 34' E. Lehto
  7. 45' 1-1 A. Ainasoja
  8. HT1-1
  9. 56' E. Hautamäki L. Harju
  10. 58' W. Holti 2-1
  11. 63' T. Kangaskokko E. Hyytinen
  12. 67' J. Häggblom A. Sundelin
  13. 67' E. Holmäng J. Mäenpää
  14. 68' J. Haggblom
  15. 73' J. Forsen
  16. 79' E. Hautamaki
  17. 80' E. Holmang
  18. 81' T. Kangaskokko
  19. 83' A. Forsen O. Ross
  20. 83' J. Nylund J. Forsén
  21. 87' R. Korkea-Aho11m 3-1
  22. 90' J. Nylund
  23. FT3-1

Đội hình

JBK HLV: W. Moore
  1. 1H. Käldström
  2. 33W. Holti
  3. 16J. Öst
  4. 2A. Strömbäck
  5. 32O. Ross▼ 83'
  6. 21J. Forsén▼ 83'
  7. 37M. Wargh
  8. 18B. Östman
  9. 14A. Sundelin▼ 67'
  10. 19J. Mäenpää▼ 67'
  11. 34R. Korkea-Aho

Dự bị 7

  1. 8J. Häggblom▲ 67'
  2. 11E. Holmäng▲ 67'
  3. 22A. Forsen▲ 83'
  4. 27J. Nylund▲ 83'
  5. 24E. Ena
  6. 5S. Uusitalo
  7. 6A. Nyfelt
SJK-juniorit HLV: N. Hasa
  1. 34J. Kaunismäki
  2. 24E. Löytökorpi
  3. 5R. Malik
  4. 21L. Kyllönen
  5. 55E. Lehto
  6. 31E. Ngom
  7. 6S. Yakubu
  8. 66L. Harju▼ 56'
  9. 20L. Autti
  10. 15E. Hyytinen▼ 63'
  11. 76A. Ainasoja

Dự bị 4

  1. 38E. Hautamäki▲ 56'
  2. 22T. Kangaskokko▲ 63'
  3. 32A. Heinämäki
  4. 30A. Musa

Thống kê

06
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GBK
18 49 - 31 +18 42
2
JBK
18 38 - 21 +17 36
3
Kraft
18 41 - 34 +7 33
4
TP-47
18 42 - 28 +14 32
5
SJK-juniorit
18 41 - 34 +7 29
6
Kuopion Elo
18 43 - 38 +5 26
7
JS Hercules
18 31 - 45 -14 20
8
JPS
18 34 - 31 +3 17
9
OPS Oulu
18 28 - 50 -22 13
10
OTP
18 19 - 54 -35 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu25
54Ghi được67
39Thủng lưới49
1.8Bàn thắng mỗi trận2.68
9Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu