VIFK
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
OLS

VIFK vs OLS

Tỷ số chung cuộc: VIFK 0-5 OLS tại Kakkonen - Lohko C, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VIFK thắng 1, hòa 2, OLS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 14
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
WWWDD VIFK
WDDLW OLS
  1. 19' 0-1 V. Saarikoski
  2. 38' 0-2 E. Merikanto
  3. HT0-2
  4. 46' F. Österblad M. Birhane
  5. 46' E. Westermark F. Gatambiye
  6. 46' W. Wulff M. Silvennoinen
  7. 54' W. Wulff
  8. 55' K. Kemila
  9. 60' 0-3 K. Kemilä
  10. 61' 0-4 D. Bulgakov
  11. 66' N. Sarkkinen J. Kemppainen
  12. 66' H. Seikkala O. Parkkila
  13. 68' R. Forsbacka V. Strömbäck
  14. 76' S. Seppänen V. Saarikoski
  15. 80' A. Baseme E. Puska
  16. 84' L. Tiainen E. Merikanto
  17. 84' A. Torniainen D. Bulgakov
  18. 90' 0-5 S. Seppänen
  19. FT0-5

Đội hình

VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1T. Muurinen
  2. 2M. Birhane▼ 46'
  3. 17E. Puska▼ 80'
  4. 11V. Strömbäck▼ 68'
  5. 5F. Gatambiye▼ 46'
  6. 28A. Irumwa
  7. 10E. Hiekkanen
  8. 31J. Kiuru
  9. 3R. Hammar
  10. 9M. Silvennoinen▼ 46'
  11. 19S. Xhosa

Dự bị 6

  1. 18F. Österblad▲ 46'
  2. 25E. Westermark▲ 46'
  3. 27W. Wulff▲ 46'
  4. 16R. Forsbacka▲ 68'
  5. 20A. Baseme▲ 80'
  6. 12P. Joona
OLS HLV: M. Isokangas
  1. 27N. Kaikkonen
  2. 11Rafinha
  3. 48K. Kemilä
  4. 13J. Lohela
  5. 74O. Parkkila▼ 66'
  6. 60H. Mäkäräinen
  7. 45V. Saarikoski▼ 76'
  8. 38E. Merikanto▼ 84'
  9. 51J. Kemppainen▼ 66'
  10. 47E. Raittinen
  11. 43D. Bulgakov▼ 84'

Dự bị 7

  1. 31N. Sarkkinen▲ 66'
  2. 59H. Seikkala▲ 66'
  3. 41S. Seppänen▲ 76'
  4. 42L. Tiainen▲ 84'
  5. 52A. Torniainen▲ 84'
  6. 32J. Mattila
  7. 57A. Palviainen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu25
51Ghi được58
44Thủng lưới24
1.59Bàn thắng mỗi trận2.32
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu