TP-47
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vaajakoski

TP-47 vs Vaajakoski

Tỷ số chung cuộc: TP-47 0-1 Vaajakoski tại Kakkonen - Lohko C, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: TP-47 thắng 1, hòa 0, Vaajakoski thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Puuluoto Tekonurmi, Tornio
Phong độ
LWLWW TP-47
LWDLW Vaajakoski
  1. 28' V. Moilanen
  2. HT0-0
  3. 52' J. Saarikko
  4. 60' N. Pirttinen J. Sarkkinen
  5. 60' B. Hanslian M. Sydänmaa
  6. 60' E. Salmi M. Liimatainen
  7. 64' J. Isokangas L. Koivumies
  8. 69' L. Liimatta H. Korkeamäki
  9. 77' A. Gullsten
  10. 78' J. Rönkä J. Saarikko
  11. 79' J. Erkinmikko A. Gullsten
  12. 88' E. Säynäjäkangas H. Halonen
  13. 90'+2 A. Isomaki
  14. 90'+3 0-1 L. Voikar
  15. FT0-1

Đội hình

TP-47 HLV: J. Oksala
  1. 47A. Peltokorpi
  2. 3H. Korkeamäki ▼ 69'
  3. 77A. Gullsten ▼ 79'
  4. 12A. Isomäki
  5. 9V. Moilanen
  6. 27J. Alaperä
  7. 7M. Eskelinen
  8. 8J. Alamäki
  9. 10N. Kerkelä
  10. 11L. Koivumies ▼ 64'
  11. 2T. Wiena

Dự bị 7

  1. 5J. Isokangas ▲ 64'
  2. 23L. Liimatta ▲ 69'
  3. 19J. Erkinmikko ▲ 79'
  4. 6J. Pikkukangas
  5. 16L. Iso-Koivisto
  6. 17J. Konttajärvi
  7. 41N. Taneli
Vaajakoski HLV: A. Neuvonen
  1. 1A. Mikkonen
  2. 19S. Suutari
  3. 6V. Suihkonen
  4. 21L. Voikar
  5. 92J. Saarikko ▼ 78'
  6. 10J. Sarkkinen ▼ 60'
  7. 18M. Verkko
  8. 33M. Sarlin
  9. 5H. Halonen ▼ 88'
  10. 24M. Liimatainen ▼ 60'
  11. 96M. Sydänmaa ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 2N. Pirttinen ▲ 60'
  2. 8B. Hanslian ▲ 60'
  3. 9E. Salmi ▲ 60'
  4. 4J. Rönkä ▲ 78'
  5. 31E. Säynäjäkangas ▲ 88'
  6. 13S. Toivari
  7. 7A. Voutilainen

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu27
35Ghi được49
34Thủng lưới30
1.59Bàn thắng mỗi trận1.81
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu