Kuopion Elo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kraft

Kuopion Elo vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: Kuopion Elo 1-1 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kuopion Elo thắng 1, hòa 1, Kraft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LLDLL Kuopion Elo
LLWLL Kraft
  1. 3' T. Heiskanen
  2. 22' E. Tenhunen 1-0
  3. 30' J. Korhonen
  4. 32' 1-1 S. Isanović11m
  5. 45'+1 O. Hammarstrom
  6. HT1-1
  7. 52' R. Savolainen
  8. 63' N. Westerholm
  9. 69' I. Kekäläinen J. Nissinen
  10. 69' O. Eskelinen E. Tenhunen
  11. 72' L. Sigg A. Westerholm
  12. 80' Z. Ibrahim A. Velic
  13. 82' J. Loukojärvi J. Kauhanen
  14. 86' O. Hammarstrom
  15. 86' O. Hammarstrom
  16. 87' N. Berg
  17. FT1-1

Đội hình

Kuopion Elo HLV: P. Niskanen
  1. 16M. Töyräs
  2. 33K. Kylen
  3. 18J. Kauhanen ▼ 82'
  4. 19E. Miettinen
  5. 13N. Berg
  6. 14J. Nissinen ▼ 69'
  7. 88J. Korhonen
  8. 4J. Lipponen
  9. 96R. Savolainen
  10. 27T. Heiskanen
  11. 17E. Tenhunen ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 9I. Kekäläinen ▲ 69'
  2. 11O. Eskelinen ▲ 69'
  3. 35J. Loukojärvi ▲ 82'
  4. 10P. Pentikäinen
  5. 24J. Voutilaiinen
  6. 32A. Lindström
  7. 37N. Luomala
Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 1J. Maloney
  2. 3J. Åbonde
  3. 19N. Westerholm
  4. 5I. Pendek
  5. 18A. Westerholm ▼ 72'
  6. 6T. Björkqvist
  7. 15A. Velic ▼ 80'
  8. 2O. Hammarström
  9. 10M. Nordman
  10. 30K. Storfors
  11. 9S. Isanović

Dự bị 5

  1. 8L. Sigg ▲ 72'
  2. 24Z. Ibrahim ▲ 80'
  3. 14A. Sabanovic
  4. 23S. Fadul
  5. 31Z. Eriksson

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu23
30Ghi được31
52Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu