Vaajakoski
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Hercules

Vaajakoski vs JS Hercules

Tỷ số chung cuộc: Vaajakoski 0-0 JS Hercules tại Kakkonen - Lohko C, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaajakoski thắng 4, hòa 2, JS Hercules thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Vaajakosken urheilukenttä, Vaajakoski
Phong độ
LWDLW Vaajakoski
LDLWL JS Hercules
  1. 20' S. Suutari
  2. HT0-0
  3. 46' R. Häkkinen L. Suutarinen
  4. 56' V. Suihkonen
  5. 57' Yellow Card
  6. 60' E. Sainila C. Bohui
  7. 62' J. Kurvinen O. Haanpää
  8. 63' O. Heikkinen J. Kähkönen
  9. 64' J. Sarkkinen M. Verkko
  10. 72' N. Pirttinen
  11. 74' R. Myllys J. Vääräniemi
  12. 79' M. Liimatainen N. Pirttinen
  13. 86' E. Salmi M. Sarlin
  14. 86' J. Björn M. Niemelä
  15. 90'+2 J. Bjorn
  16. FT0-0

Đội hình

Vaajakoski HLV: A. Neuvonen
  1. 1A. Mikkonen
  2. 19S. Suutari
  3. 6V. Suihkonen
  4. 2N. Pirttinen ▼ 79'
  5. 21L. Voikar
  6. 27L. Suutarinen ▼ 46'
  7. 18M. Verkko ▼ 64'
  8. 33M. Sarlin ▼ 86'
  9. 5H. Halonen
  10. 96M. Sydänmaa
  11. 3M. Niemelä ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 16R. Häkkinen ▲ 46'
  2. 10J. Sarkkinen ▲ 64'
  3. 24M. Liimatainen ▲ 79'
  4. 9E. Salmi ▲ 86'
  5. 28J. Björn ▲ 86'
  6. 29L. Ludwig
  7. 30A. Kiiskinen
JS Hercules HLV: R. Jansson
  1. 1A. Patronen
  2. 3A. Kantola
  3. 27N. Haataja
  4. 2K. Rauma
  5. 22V. Kovalainen
  6. 7C. Bohui ▼ 60'
  7. 30B. Montonen
  8. 9J. Vääräniemi ▼ 74'
  9. 10J. Kähkönen ▼ 63'
  10. 21O. Haanpää ▼ 62'
  11. 28L. Tervo

Dự bị 7

  1. 47E. Sainila ▲ 60'
  2. 13J. Kurvinen ▲ 62'
  3. 8O. Heikkinen ▲ 63'
  4. 11R. Myllys ▲ 74'
  5. 24E. Suistio
  6. 12A. Oikarinen
  7. 14J. Bohui

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
49Ghi được23
30Thủng lưới50
1.81Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu