JS Hercules
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TP-47

JS Hercules vs TP-47

Tỷ số chung cuộc: JS Hercules 2-1 TP-47 tại Kakkonen - Lohko C, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: JS Hercules thắng 2, hòa 0, TP-47 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Heinäpään tekonurmi, Oulu
Phong độ
LDLWL JS Hercules
LWLWW TP-47
  1. 27' 0-1 A. Isomäki
  2. 31' A. Kantola
  3. HT0-1
  4. 46' E. Sainila O. Haanpää
  5. 51' N. Kerkelä E. Harju
  6. 52' J. Alamaki
  7. 55' V. Moilanen M. Eskelinen
  8. 55' J. Erkinmikko S. Marjamaa
  9. 57' C. Bohui 1-1
  10. 64' J. Vaaraniemi
  11. 66' J. Kurvinen J. Kähkönen
  12. 66' B. Montonen O. Heikkinen
  13. 72' V. Kovalainen
  14. 88' J. Kurvinen 2-1
  15. 90'+3 L. Iso-Koivisto
  16. 90'+4 R. Myllys
  17. 90' R. Myllys J. Vääräniemi
  18. FT2-1

Đội hình

JS Hercules HLV: R. Jansson
  1. 1A. Patronen
  2. 3A. Kantola
  3. 27N. Haataja
  4. 2K. Rauma
  5. 22V. Kovalainen
  6. 7C. Bohui
  7. 8O. Heikkinen▼ 66'
  8. 9J. Vääräniemi▼ 90'
  9. 10J. Kähkönen▼ 66'
  10. 21O. Haanpää▼ 46'
  11. 28L. Tervo

Dự bị 7

  1. 47E. Sainila▲ 46'
  2. 13J. Kurvinen▲ 66'
  3. 30B. Montonen▲ 66'
  4. 11R. Myllys▲ 90'
  5. 33E. Immonen
  6. 12A. Oikarinen
  7. 14J. Bohui
TP-47 HLV: J. Oksala
  1. 21E. Harju▼ 51'
  2. 1J. Härmä
  3. 3H. Korkeamäki
  4. 12A. Isomäki
  5. 27J. Alaperä
  6. 7M. Eskelinen▼ 55'
  7. 8J. Alamäki
  8. 16L. Iso-Koivisto
  9. 6J. Pikkukangas
  10. 22S. Marjamaa▼ 55'
  11. 5V. Davis

Dự bị 7

  1. 10N. Kerkelä▲ 51'
  2. 9V. Moilanen▲ 55'
  3. 19J. Erkinmikko▲ 55'
  4. 17J. Konttajärvi
  5. 23E. Kulju
  6. 18M. Koivisto
  7. 47N. Taneli

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
23Ghi được35
50Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu