Musa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ÅIFK

Musa vs ÅIFK

Tỷ số chung cuộc: Musa 1-2 ÅIFK tại Kakkonen - Lohko B, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Musa thắng 3, hòa 2, ÅIFK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Phong độ
LLLWL Musa
LWWLD ÅIFK
  1. 21' V. Aloziem 1-0
  2. 29' 1-1 V. Laine
  3. 33' C. Tran
  4. HT1-1
  5. 51' 1-2 J. Kaari
  6. 63' M. Louhela
  7. 65' J. Toivanen
  8. 71' L. Weckstrom M. Heinila
  9. 76' K. Naseri E. Lehtinen
  10. 83' M. Tahkanen V. Aloziem
  11. 85' M. Tahkanen
  12. 89' N. Luoma O. Auranen
  13. 89' J. Jokinen V. Laine
  14. 90'+1 A. Paattakainen O. Nikkola
  15. FT1-2

Đội hình

Musa
  1. 1R. Simula
  2. 3E. Loytokorpi
  3. 4Y. Bakhmutchenko
  4. 8E. Simeon
  5. 9S. Tahka
  6. 14A. Holappa
  7. 20J. Toivanen
  8. 21M. Heinila ▼ 71'
  9. 22C. Abdou
  10. 26O. Auranen ▼ 89'
  11. 45V. Aloziem ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 12K. Nordman
  2. 18V. Mannisto
  3. 19L. Weckstrom ▲ 71'
  4. 30M. Tahkanen ▲ 83'
  5. 51N. Luoma ▲ 89'
ÅIFK
  1. 12J. Rahila
  2. 3M. Louhela
  3. 4V. Johansson
  4. 5C. Tran
  5. 6J. Aitos
  6. 10J. Kaari
  7. 13E. Enqvist
  8. 18E. Lehtinen ▼ 76'
  9. 22A. Niemi
  10. 23V. Laine ▼ 89'
  11. 29O. Nikkola ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 1A. Herrgard
  2. 2E. Kanerva
  3. 7J. Siirtola
  4. 24J. Jokinen ▲ 89'
  5. 26A. Paattakainen ▲ 90'
  6. 41K. Naseri ▲ 76'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1
Kakkonen Group B (Winners stage)

So sánh

8Trận đấu10
7Ghi được12
23Thủng lưới10
0.88Bàn thắng mỗi trận1.2
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu