HJS Akatemia
6 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
EBK

HJS Akatemia vs EBK

Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 6-0 EBK tại Kakkonen - Lohko B, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 0, EBK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 20
Sân vận động
Kaurialan kenttä, Tavastehus
Phong độ
LLLLL HJS Akatemia
LLWLD EBK
  1. 28' K. Mananga
  2. 28' P. Mokuma11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Törmä A. Lehtomäki
  5. 46' H. Assehnoun A. Hietanen
  6. 53' J. Kyostila
  7. 60' P. Mokuma
  8. 62' E. Avdi N. Geitlin
  9. 65' O. Laaksonen 2-0
  10. 68' A. Ikonen 3-0
  11. 70' S. Paakkanen P. Mokuma
  12. 70' K. Larjanne J. Kyöstilä
  13. 75' A. Istrefi K. Koskela
  14. 77' M. Nokkonen T. Listo
  15. 79' E. Kajanto 4-0
  16. 80' I. Nshizirungu M. Kamara
  17. 82' A. Ikonen 5-0
  18. 90'+3 K. Larjanne 6-0
  19. FT6-0

Đội hình

HJS Akatemia HLV: M. Manninen
  1. 24R. Haavisto
  2. 13T. Listo ▼ 77'
  3. 4E. Supperi
  4. 5V. Ahokas
  5. 6M. Kamara ▼ 80'
  6. 27J. Kyöstilä ▼ 70'
  7. 7A. Ikonen
  8. 10P. Mokuma ▼ 70'
  9. 14A. Lehtomäki ▼ 46'
  10. 26O. Laaksonen
  11. 17E. Kajanto

Dự bị 7

  1. 25T. Törmä ▲ 46'
  2. 18S. Paakkanen ▲ 70'
  3. 22K. Larjanne ▲ 70'
  4. 66M. Nokkonen ▲ 77'
  5. 20I. Nshizirungu ▲ 80'
  6. 1L. Meltoranta
  7. 9V. Lindberg
EBK HLV: I. Zeneli
  1. 12T. Makkonen
  2. 33H. Sesay
  3. 13K. Koskela ▼ 75'
  4. 26A. Valpas
  5. 14K. Mananga
  6. 29L. Kullaa
  7. 6O. Hietanen
  8. 23E. Mehmeti
  9. 9N. Geitlin ▼ 62'
  10. 96A. Aethe
  11. 60A. Hietanen ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 20H. Assehnoun ▲ 46'
  2. 32E. Avdi ▲ 62'
  3. 10A. Istrefi ▲ 75'
  4. 99T. Grönroos

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu27
59Ghi được47
37Thủng lưới75
1.97Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu