EBK
4 : 5
FT · Hiệp một 2:4
·
SexyPöxyt

EBK vs SexyPöxyt

Tỷ số chung cuộc: EBK 4-5 SexyPöxyt tại Kakkonen - Lohko B, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: EBK thắng 2, hòa 0, SexyPöxyt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Keski-Espoon Urheilupuisto, Esbo
Phong độ
LWLDD EBK
DWWWL SexyPöxyt
  1. 5' 0-1 D. Omagbemi
  2. 8' 0-2 D. Omagbemi
  3. 29' E. Avdi
  4. 29' J. Leivo
  5. 34' 0-3 K. Larsson
  6. 37' E. Avdi 1-3
  7. 38' 1-4 D. Omagbemi
  8. 45'+2 E. Mehmeti 2-4
  9. HT2-4
  10. 46' E. Suka K. Lyback
  11. 49' E. Mehmeti 3-4
  12. 52' 3-5 K. Larsson
  13. 55' T. Mäki-Uurophản lưới 4-5
  14. 63' N. Geitlin K. Koskela
  15. 63' A. Hietanen H. Assehnoun
  16. 64' A. Alaeddine
  17. 71' E. Ibrahimi
  18. 74' L. Pasquale E. Avdi
  19. 74' M. Kareem K. Tahiri
  20. 75' N. Hyppönen T. Mäki-Uuro
  21. 82' T. Makkonen
  22. 84' O. Ollikainen
  23. 84' Z. Kibona
  24. 87' E. Vanhanen E. Zeneli
  25. 90'+1 A. Isohanni D. Omagbemi
  26. FT4-5

Đội hình

EBK HLV: I. Zeneli
  1. 12T. Makkonen
  2. 13K. Koskela ▼ 63'
  3. 5A. Valpas
  4. 14K. Mananga
  5. 24K. Tahiri ▼ 74'
  6. 3E. Ibrahimi
  7. 29L. Kullaa
  8. 32E. Avdi ▼ 74'
  9. 20H. Assehnoun ▼ 63'
  10. 23E. Mehmeti
  11. 44V. Ackalin

Dự bị 5

  1. 9N. Geitlin ▲ 63'
  2. 60A. Hietanen ▲ 63'
  3. 17L. Pasquale ▲ 74'
  4. 30M. Kareem ▲ 74'
  5. 99T. Grönroos
SexyPöxyt HLV: H. Stenlund
  1. 25C. Oraegbuna
  2. 93T. Korkiakoski
  3. 28T. Saarinen
  4. 5K. Lyback ▼ 46'
  5. 94Alaeddin Alaeddine
  6. 37O. Ollikainen
  7. 80E. Zeneli ▼ 87'
  8. 10D. Omagbemi ▼ 90'
  9. 41K. Larsson
  10. 11J. Leivo
  11. 39T. Mäki-Uuro ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 27E. Suka ▲ 46'
  2. 4N. Hyppönen ▲ 75'
  3. 53E. Vanhanen ▲ 87'
  4. 29A. Isohanni ▲ 90'
  5. 38A. Terävä
  6. 12M. Sadinmäki
  7. 15V. Kuusisto

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu25
47Ghi được32
75Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu