Honka
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
HJS Akatemia

Honka vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Honka 3-1 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Honka thắng 2, hòa 2, HJS Akatemia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
WWDWW Honka
LLLLL HJS Akatemia
  1. 41' A. Velásquez 1-0
  2. 44' E. Davidyan
  3. HT1-0
  4. 51' A. Goshnaw11m 2-0
  5. 56' F. Poyry
  6. 58' V. Lindberg D. Hoekman
  7. 58' J. Kyöstilä O. Luoma
  8. 63' Medo
  9. 67' K. Larjanne G. Ben
  10. 69' B. Ahokas A. Bragge
  11. 70' E. Makela
  12. 70' J. Thusberg
  13. 71' A. Velásquez11m 3-0
  14. 73' E. Pellikka M. Kamara
  15. 80' I. Simonov J. Hämäläinen
  16. 89' A. Pitkänen S. Kantelinen
  17. 89' 3-1 V. Lindberg
  18. FT3-1

Đội hình

Honka HLV: M. Väyrynen
  1. 30T. Väänänen
  2. 16E. Davidyan
  3. 2J. Hämäläinen ▼ 80'
  4. 4F. Pöyry
  5. 11A. Goshnaw
  6. 20L. Vesterbacka
  7. 14A. Bragge ▼ 69'
  8. 25O. Tukia
  9. 7M. Desalegen
  10. 23S. Kantelinen ▼ 89'
  11. 56A. Velásquez

Dự bị 7

  1. 54B. Ahokas ▲ 69'
  2. 15I. Simonov ▲ 80'
  3. 22A. Pitkänen ▲ 89'
  4. 1J. Tanska
  5. 21S. Tacza
  6. 24J. Ritamies
  7. 17D. Hayes
HJS Akatemia HLV: M. Manninen
  1. 1L. Meltoranta
  2. 13T. Listo
  3. 4E. Supperi
  4. 6M. Kamara ▼ 73'
  5. 7A. Ikonen
  6. 19J. Thusberg
  7. 22O. Luoma ▼ 58'
  8. 10G. Ben ▼ 67'
  9. 17E. Kajanto
  10. 20D. Hoekman ▼ 58'
  11. 26E. Mäkelä

Dự bị 7

  1. 9V. Lindberg ▲ 58'
  2. 27J. Kyöstilä ▲ 58'
  3. 21K. Larjanne ▲ 67'
  4. 8E. Pellikka ▲ 73'
  5. 5V. Ahokas
  6. 12A. Kovalainen
  7. 66M. Nokkonen

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu30
45Ghi được59
50Thủng lưới37
1.73Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu