TPV
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Inter Turku II

TPV vs FC Inter Turku II

Tỷ số chung cuộc: TPV 0-4 FC Inter Turku II tại Kakkonen - Lohko B, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: TPV thắng 1, hòa 0, FC Inter Turku II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
LDDWL TPV
WLLLL FC Inter Turku II
  1. 18' V. Puustinen
  2. 39' 0-1 D. Rökman
  3. 44' 0-2 G. Voca
  4. HT0-2
  5. 58' A. Kujala J. Kinnunen
  6. 65' A. Paavola
  7. 71' M. Huttunen T. Lehti
  8. 71' E. Mbachu M. Siren
  9. 72' T. Pahkala D. Nzoko
  10. 72' E. Oksanen O. Lehtisalo
  11. 75' A. Paavola
  12. 79' 0-3 J. Vainionpää
  13. 83' V. Enberg G. Voca
  14. 83' V. Johansson D. Rökman
  15. 87' L. Hulkkonen A. Aaltonen
  16. 89' W. Vänttinen T. Ylinen
  17. 90'+2 0-4 S. Pitkäkoskiphản lưới
  18. FT0-4

Đội hình

TPV HLV: M. Halme
  1. 32S. Maja
  2. 4E. Ek
  3. 13V. Puustinen
  4. 5M. Siren▼ 71'
  5. 2A. Rantanen
  6. 26S. Pitkäkoski
  7. 56T. Ylinen▼ 89'
  8. 6A. Paavola
  9. 28J. Kinnunen▼ 58'
  10. 11R. Kostiainen
  11. 10T. Lehti▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7A. Kujala▲ 58'
  2. 19M. Huttunen▲ 71'
  3. 22E. Mbachu▲ 71'
  4. 29W. Vänttinen▲ 89'
  5. 1K. Kohonen
  6. 3L. Seppälä
  7. 31J. Juusela
FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 13A. Marttinen
  2. 3O. Kangaslahti
  3. 17J. Hämäläinen
  4. 28A. Lehtonen
  5. 4M. Louhela
  6. 32A. Aaltonen▼ 87'
  7. 6J. Vainionpää
  8. 10G. Voca▼ 83'
  9. 26O. Lehtisalo▼ 72'
  10. 19D. Nzoko▼ 72'
  11. 24D. Rökman▼ 83'

Dự bị 7

  1. 8T. Pahkala▲ 72'
  2. 11E. Oksanen▲ 72'
  3. 21V. Enberg▲ 83'
  4. 16V. Johansson▲ 83'
  5. 23L. Hulkkonen▲ 87'
  6. 33A. Florea
  7. 1O. Sillanpää

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu32
42Ghi được105
54Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận3.28
3Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu