FC Inter Turku II vs VJS
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku II 4-3 VJS tại Kakkonen - Lohko B, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku II thắng 1, hòa 2, VJS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
- Sân vận động
- Veritas Stadion, Åbo
- Phong độ
- WLLLL FC Inter Turku II
- DWDDL VJS
- 8' J. Kekarainen 1-0
- 19' G. Voca 2-0
- 31' T. Lahdensuo
- 39' 2-1 K. Nurmi
- 41' O. Lehtisalo
- HT2-1
- 53' O. Kangaslahti 3-1
- 55' ▲ S. Hyvärinen ▼ R. Auramo
- 55' ▲ M. Rearte ▼ J. Merinen
- 64' ▲ L. Merikoski ▼ C. Ibekwe
- 64' ▲ A. Partanen ▼ K. Nurmi
- 64' ▲ N. Kangasmaa ▼ M. Marin
- 66' ▲ E. Oksanen ▼ T. Lahdensuo
- 69' A. Aaltonen
- 73' ▲ T. Pahkala ▼ A. Aaltonen
- 73' ▲ B. Ahmadi ▼ O. Lehtisalo
- 79' B. Ahmadi 4-1
- 81' 4-2 O. Saksinen
- 84' O. Kangaslahti
- 89' M. Syrjalainen
- 90' M. Syrjalainen
- 90' M. Syrjalainen
- 90'+3 E. Oksanen
- 90'+3 K. Koivunen
- 90'+2 4-3 O. Saksinen
- FT4-3
Đội hình
- 1T. Kangasaho
- 3O. Kangaslahti
- 34R. Giler
- 17J. Hämäläinen
- 28A. Lehtonen
- 4M. Louhela
- 25J. Kekarainen
- 10G. Voca
- 32A. Aaltonen▼ 73'
- 26O. Lehtisalo▼ 73'
- 14T. Lahdensuo▼ 66'
Dự bị 7
- 11E. Oksanen▲ 66'
- 8T. Pahkala▲ 73'
- 27B. Ahmadi▲ 73'
- 13A. Marttinen
- 20J. Enbuska
- 23L. Hulkkonen
- 33A. Florea
- 98R. Koirikivi
- 87S. Suutari
- 4M. Marin▼ 64'
- 2R. Auramo▼ 55'
- 3T. Koponen
- 28C. Ibekwe▼ 64'
- 17J. Merinen▼ 55'
- 8M. Syrjäläinen
- 7K. Nurmi▼ 64'
- 29K. Koivunen
- 20O. Saksinen
Dự bị 7
- 26S. Hyvärinen▲ 55'
- 33M. Rearte▲ 55'
- 25L. Merikoski▲ 64'
- 27A. Partanen▲ 64'
- 77N. Kangasmaa▲ 64'
- 1T. Muurinen
- 15E. Olvinen
Thống kê
05
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 71 - 28 | +43 | 47 | |
| 2 | 20 | 46 - 23 | +23 | 41 | |
| 3 | 20 | 46 - 22 | +24 | 37 | |
| 4 | 20 | 45 - 28 | +17 | 35 | |
| 5 | 20 | 46 - 33 | +13 | 34 | |
| 6 | 20 | 35 - 33 | +2 | 32 | |
| 7 | 20 | 34 - 38 | -4 | 24 | |
| 8 | 20 | 39 - 48 | -9 | 22 | |
| 9 | 20 | 27 - 64 | -37 | 17 | |
| 10 | 20 | 31 - 68 | -37 | 16 | |
| 11 | 20 | 27 - 62 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
32Trận đấu30
105Ghi được59
42Thủng lưới40
3.28Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn18
62Hiệp hai33