I-Kissat
2 : 5
FT · Hiệp một 2:3
·
EBK

I-Kissat vs EBK

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 2-5 EBK tại Kakkonen - Lohko B, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 0, hòa 0, EBK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
LLLLL I-Kissat
LWLDD EBK
  1. 14' N. Sichinava 1-0
  2. 16' 1-1 L. Pasquale
  3. 22' N. Sichinava 2-1
  4. 23' 2-2 L. Pasquale
  5. 32' 2-3 L. Pasquale
  6. 34' N. Sichinava
  7. 40' A. M. Jalasvaara
  8. HT2-3
  9. 46' R. Madadov J. Moisio
  10. 48' E. Sibomana
  11. 53' L. Koshadze A. Barladym
  12. 62' E. Harala A. Jalasvaara
  13. 67' E. Mehmeti E. Sibomana
  14. 67' O. Ojala L. Pasquale
  15. 70' E. Tuunainen
  16. 75' A. Hietanen E. Halimi
  17. 80' I. Laouini R. Madadov
  18. 83' I. Danish
  19. 83' 2-4 V. Rashica
  20. 90'+3 2-5 E. Mehmeti11m
  21. FT2-5

Đội hình

I-Kissat HLV: I. Indutnyi
  1. 2E. Tuunainen
  2. 4A. Haapaniemi
  3. 13E. Räisänen
  4. 29I. Danish
  5. 10A. Barladym ▼ 53'
  6. 21L. Leinonen
  7. 19A. Jalasvaara ▼ 62'
  8. 1D. Kasperovych
  9. 23J. Moisio ▼ 46'
  10. 18T. Bitton
  11. 6N. Sichinava

Dự bị 7

  1. 99R. Madadov ▲ 46'
  2. 77L. Koshadze ▲ 53'
  3. 5E. Harala ▲ 62'
  4. 8I. Laouini ▲ 80'
  5. 9A. Hjelm
  6. 11I. Indutnyi
  7. 90A. Harala
EBK HLV: I. Zeneli
  1. 99T. Grönroos
  2. 2J. Zaknoun
  3. 13K. Koskela
  4. 14K. Mananga
  5. 24K. Tahiri
  6. 28V. Rashica
  7. 29L. Kullaa
  8. 6O. Hietanen
  9. 7E. Sibomana ▼ 67'
  10. 17L. Pasquale ▼ 67'
  11. 8E. Halimi ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 23E. Mehmeti ▲ 67'
  2. 21O. Ojala ▲ 67'
  3. 60A. Hietanen ▲ 75'
  4. 12T. Makkonen
  5. 16N. Auvinen
  6. 25S. Gurung

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu27
37Ghi được47
87Thủng lưới75
1.48Bàn thắng mỗi trận1.74
1Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu