EPS
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HJS Akatemia

EPS vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: EPS 4-0 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: EPS thắng 3, hòa 1, HJS Akatemia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Espoonlahden tekonurmi 2, Espoo
Phong độ
WWWLD EPS
LLLLL HJS Akatemia
  1. 9' V. Gustafsson 1-0
  2. 27' L. Azhar
  3. 39' A. Ahmed-Nur11m 2-0
  4. 45'+1 H. Lassoued
  5. 45'+1 A. Ruusu
  6. 45'+2 J. Kyostila
  7. HT2-0
  8. 46' Y. Sasabe M. Amehri
  9. 46' B. Doroci A. Ruusu
  10. 52' Y. Sasabe 3-0
  11. 53' J. Ndongala S. Keskitalo
  12. 61' E. Kajanto
  13. 66' O. Nzeh V. Gustafsson
  14. 66' M. Ambasciano Laith Azhar
  15. 67' V. Lindberg H. Lassoued
  16. 67' I. Nshizirungu O. Lehtonen
  17. 71' S. Bos
  18. 74' K. Miyakoshi V. Kiiski
  19. 79' M. Ambasciano 4-0
  20. 83' J. Thusberg
  21. FT4-0

Đội hình

EPS HLV: Tiago Santos
  1. 15J. Ziprus
  2. 80V. Gustafsson ▼ 66'
  3. 22E. Kotilainen
  4. 30U. Kumpulainen
  5. 2E. Tashevci
  6. 27A. Ahmed-Nur
  7. 16V. Salavuo
  8. 6M. Amehri ▼ 46'
  9. 98V. Kiiski ▼ 74'
  10. 7Laith Azhar ▼ 66'
  11. 18A. Ruusu ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14Y. Sasabe ▲ 46'
  2. 28B. Doroci ▲ 46'
  3. 5O. Nzeh ▲ 66'
  4. 25M. Ambasciano ▲ 66'
  5. 17K. Miyakoshi ▲ 74'
  6. 1O. Lyberopoulos
  7. 8H. Abdi
HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 8J. Kyöstilä
  3. 14S. Keskitalo ▼ 53'
  4. 9S. Bos
  5. 19J. Thusberg
  6. 10H. Lassoued ▼ 67'
  7. 18O. Balde
  8. 13S. Paakkanen
  9. 3O. Luoma
  10. 7O. Lehtonen ▼ 67'
  11. 17E. Kajanto

Dự bị 4

  1. 5J. Ndongala ▲ 53'
  2. 15V. Lindberg ▲ 67'
  3. 4I. Nshizirungu ▲ 67'
  4. 20J. Orava

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
59Ghi được35
27Thủng lưới55
2.36Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu