HJS Akatemia vs Musa
Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 0-4 Musa tại Kakkonen - Lohko B, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 0, Musa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
- Sân vận động
- Kaurialan kenttä, Tavastehus
- Trọng tài
- L. Siukkola
- Phong độ
- LLLLL HJS Akatemia
- LLLWL Musa
- 1' G. Mosamete
- 3' 0-1 J. Aalto11m
- 29' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ R. Dieter ▼ E. Nieminen
- 47' 0-2 V. Salminen
- 49' T. Lahdesmaki
- 55' ▲ K. Kopra ▼ M. Gaaid Abshir
- 55' ▲ E. Pellikka ▼ M. Paussu
- 68' 0-3 M. Kolsiphản lưới
- 69' ▲ J. Lemiö ▼ M. Sallila
- 70' 0-4 R. Dieter
- 76' ▲ S. Paakkanen ▼ T. Lähdesmäki
- 77' V. Salminen
- 78' ▲ M. Heinilä ▼ J. Yrjas
- 78' ▲ K. Niinisalo ▼ E. Avdi
- 83' ▲ K. Puustinen ▼ S. Virtanen
- 84' ▲ M. Nokkonen ▼ J. Thusberg
- 84' ▲ L. Kivinen ▼ M. Kolsi
- 85' J. Rantala
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Immonen
- 6J. Kyöstilä
- 4M. Kolsi ▼ 84'
- 8M. Gaaid Abshir ▼ 55'
- 22T. Lähdesmäki ▼ 76'
- 2G. Mosamete
- 10P. Mokuma
- 21M. Paussu ▼ 55'
- 26E. Supperi
- 19J. Thusberg ▼ 84'
- 9E. Raittinen
Dự bị 7
- 23K. Kopra ▲ 55'
- 16E. Pellikka ▲ 55'
- 13S. Paakkanen ▲ 76'
- 3M. Nokkonen ▲ 84'
- 5L. Kivinen ▲ 84'
- 20E. Viljanen
- 27O. Kautto
- 13D. Skretteberg
- 21M. Sallila ▼ 69'
- 6J. Välilä
- 5V. Salminen
- 10J. Aalto
- 4S. Virtanen ▼ 83'
- 18J. Rantala
- 17J. Faria
- 19E. Nieminen ▼ 46'
- 7E. Avdi ▼ 78'
- 26J. Yrjas ▼ 78'
Dự bị 6
- 9R. Dieter ▲ 46'
- 2J. Lemiö ▲ 69'
- 8M. Heinilä ▲ 78'
- 28K. Niinisalo ▲ 78'
- 22K. Puustinen ▲ 83'
- 1R. Simula
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 33 | +17 | 49 | |
| 2 | 24 | 56 - 33 | +23 | 44 | |
| 3 | 24 | 62 - 52 | +10 | 43 | |
| 4 | 24 | 56 - 45 | +11 | 37 | |
| 5 | 24 | 55 - 46 | +9 | 36 | |
| 6 | 24 | 42 - 37 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 40 - 44 | -4 | 35 | |
| 8 | 24 | 45 - 43 | +2 | 34 | |
| 9 | 24 | 40 - 43 | -3 | 33 | |
| 10 | 24 | 34 - 31 | +3 | 32 | |
| 11 | 24 | 38 - 41 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 13 | 24 | 20 - 81 | -61 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
46Ghi được40
47Thủng lưới43
1.64Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26